Bạn luyện báo tổng tiền, giải thích từng khoản và hỏi cách thanh toán. Tiền tip là tự nguyện; khách có thể bỏ qua màn hình tip. Số tiền trong bài chỉ để luyện nói. Với gift card, hãy giải thích đúng điều kiện của tiệm trước khi khách mua hoặc dùng.
Bài 9/12 · Thanh toán, tip và gift card
15 câu luyện nói
Bấm Nghe rồi nói lại theo. Bấm Chậm để nghe rõ từng chữ.
Your total's forty-five dollars.
Tổng của bạn là bốn mươi lăm đô la.
Do you sell gift cards?
Tiệm có bán thẻ quà tặng không?
Let me check the gift card balance.
Để tôi kiểm tra số dư thẻ quà tặng nhé.
Would you like an itemized receipt?
Bạn muốn hóa đơn ghi rõ từng khoản không?
How would you like to pay?
Bạn muốn trả bằng cách nào?
We accept cash and credit cards.
Tiệm nhận tiền mặt và thẻ tín dụng.
Please tap or insert your card.
Bạn chạm hoặc đưa thẻ vào máy nhé.
Please check the amount on the screen.
Bạn kiểm tra số tiền trên màn hình nhé.
You don't have to leave a tip.
Bạn không bắt buộc phải để lại tiền tip.
You can skip the tip screen if you prefer.
Bạn có thể bỏ qua màn hình tip nếu muốn.
Let's go over the terms for this gift card.
Mình cùng xem điều kiện dùng thẻ quà tặng này nhé.
Here's your change.
Tiền thừa của bạn đây.
It looks like the payment didn't go through.
Hình như thanh toán chưa thành công.
Let me check before we try again.
Để tôi kiểm tra trước khi mình thử lại nhé.
Thanks for coming in today.
Cảm ơn bạn đã ghé tiệm hôm nay.
Hội thoại mẫu
- Thợ
Your total's forty-five dollars.
Tổng của bạn là bốn mươi lăm đô la.
- Khách
Does that include removal?
Tổng đó có gồm phí tháo chưa?
- Thợ
Yes, that's with the gel removal.
Có, đã gồm phí tháo gel rồi.
- Khách
Can I use a gift card?
Tôi dùng thẻ quà tặng được không?
- Thợ
Let me check the gift card balance.
Để tôi kiểm tra số dư thẻ quà tặng nhé.
- Khách
Do I have to leave a tip?
Tôi có bắt buộc phải tip không?
- Thợ
You don't have to leave a tip.
Bạn không bắt buộc phải để lại tiền tip.
- Khách
Thanks. I'd like a receipt.
Cảm ơn. Cho tôi xin hóa đơn nhé.
Flashcard
Đọc câu tiếng Anh, tự nhớ nghĩa rồi chạm để kiểm tra.
Your total's forty-five dollars.Chạm để xem nghĩa
Tổng của bạn là bốn mươi lăm đô la.
Do you sell gift cards?Chạm để xem nghĩa
Tiệm có bán thẻ quà tặng không?
Let me check the gift card balance.Chạm để xem nghĩa
Để tôi kiểm tra số dư thẻ quà tặng nhé.
Would you like an itemized receipt?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn hóa đơn ghi rõ từng khoản không?
How would you like to pay?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn trả bằng cách nào?
We accept cash and credit cards.Chạm để xem nghĩa
Tiệm nhận tiền mặt và thẻ tín dụng.
Please tap or insert your card.Chạm để xem nghĩa
Bạn chạm hoặc đưa thẻ vào máy nhé.
Please check the amount on the screen.Chạm để xem nghĩa
Bạn kiểm tra số tiền trên màn hình nhé.
You don't have to leave a tip.Chạm để xem nghĩa
Bạn không bắt buộc phải để lại tiền tip.
You can skip the tip screen if you prefer.Chạm để xem nghĩa
Bạn có thể bỏ qua màn hình tip nếu muốn.
Let's go over the terms for this gift card.Chạm để xem nghĩa
Mình cùng xem điều kiện dùng thẻ quà tặng này nhé.
Here's your change.Chạm để xem nghĩa
Tiền thừa của bạn đây.
It looks like the payment didn't go through.Chạm để xem nghĩa
Hình như thanh toán chưa thành công.
Let me check before we try again.Chạm để xem nghĩa
Để tôi kiểm tra trước khi mình thử lại nhé.
Thanks for coming in today.Chạm để xem nghĩa
Cảm ơn bạn đã ghé tiệm hôm nay.
Kiểm tra nhanh: 5 câu
Chọn đáp án để biết đúng sai ngay. Đúng cả 5 câu thì lưu được bài đã học.
Bật JavaScript để lưu tiến độ trên thiết bị này.
Lưu ý khi giao tiếp
- Tip là tự nguyện. Không mặc định phần trăm, không đứng nhìn hoặc gây áp lực khi khách chọn.
- Câu về gift card phải đúng điều kiện bán và dùng thẻ của tiệm.
- Nếu máy báo lỗi, kiểm giao dịch trước khi đề nghị thử lại để tránh thanh toán lặp.
Giá, giờ và chính sách trong bài chỉ là ví dụ. Hãy dùng thông tin thật của tiệm bạn.