Chọn một bộ câu hỏi thi tóc tiếng Việt miễn phí bên dưới để ôn lý thuyết Cosmetology. Làm từng bộ, xem đáp án và ghi lại phần chưa hiểu trước khi luyện tiếp. Các câu hỏi trên LGKM là tài liệu ôn tập độc lập, không phải đề thi chính thức của cơ quan cấp bằng.
Bạn có thể học thử Tóc/Cosmetology Anh–Việt để xem cách học và lời giải trước khi chọn gói. Quyền học đầy đủ mở phạm vi câu hỏi và các cách luyện được hỗ trợ; audio có ở câu đã có file. Các bộ đề miễn phí bên dưới vẫn dùng riêng, không cần mua khóa. Đã mua? Mở khóa học của bạn bằng tài khoản đã mua.
900 Câu Hỏi Thi Tóc Tiếng Việt Miễn Phí
Đề Thi Cosmetology Tiếng Việt
Đề thi Tóc (Cosmetology) 2026 theo bang
Đề thi Tóc (Cosmetology) năm 2026 khác nhau theo bang và loại bằng. Bảng dưới giúp bạn kiểm số câu tính điểm, thời gian, điểm đậu và ngôn ngữ trước khi đặt lịch. Hãy đọc CIB chính thức đúng hồ sơ; bộ câu hỏi luyện tập không phải đề thi cấp bằng.
| Bang | Đơn vị / bài thi | Câu tính điểm + thử | Phút | Điểm đậu | Tiếng Việt | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|
| California | PSI National — Cosmetologist | 100 + 10 thử | 120 | 70% | Có | Board · Board |
| Texas | PSI — Cosmetology Operator | 100 + 10 thử | 120 + 10 cho câu thử (130 tổng) | 70% | Có | CIB / đơn vị thi |
| Florida | Pearson VUE / DBPR — Cosmetologist | 65 Theory + 65 Clinical viết; có thể thêm câu thử | 90 mỗi bài viết | 75 trên thang điểm quy đổi, từng bài | Không có lựa chọn Việt thông thường | Board · Board |
| New York | NY Department of State — đề riêng — Cosmetology | Không công bố trên hướng dẫn đã đọc | 150 (2½ giờ) | Đậu/rớt; không công bố điểm số | Không thấy Việt trong danh sách bản dịch Cosmetology | Board |
| Pennsylvania | Pearson VUE — Cosmetologist | 110 + 25 thử | 135 | 75 điểm quy đổi | Có | CIB / đơn vị thi |
| Illinois | CTS / PSI — Cosmetologist | 100 + 10 thử | 120 | 75 trở lên theo báo cáo CTS | Có | CIB / đơn vị thi |
| Georgia | PSI National — Master Cosmetology | 100 + 10 thử | 120 | 70% | Không — thi tiếng Anh | CIB / đơn vị thi · Board |
| Washington | Prov / NIC — Cosmetologist → Hair Design Written | 100 + 10 thử | 90 | 75 theo kết quả Prov | Có | CIB / đơn vị thi |
| Virginia | Prov / NIC — Cosmetology | 110 + 10 thử | 90 | 75 theo kết quả Prov | Có | CIB / đơn vị thi |
| North Carolina | Prov / NIC — Cosmetologist (không phải Apprentice) | 100 + 10 thử | 90 | 75 theo kết quả Prov | Có | CIB / đơn vị thi |
Câu thử nghiệm không tính điểm. Pennsylvania và Florida báo điểm quy đổi; không đọc thành phần trăm câu đúng. New York chỉ thông báo đậu/rớt, hướng dẫn đã đọc không công bố số câu hoặc điểm phần trăm. Florida có hai bài viết riêng; Clinical không phải thi thao tác. Washington: license Cosmetologist dùng bài Hair Design Written theo Prov. Virginia: 110 câu tính điểm gồm 10 câu luật bang. Bảng này không liệt kê yêu cầu thi thực hành.
Ngôn ngữ ở đây dành cho bài viết đúng nghề; kiểm lựa chọn trên hồ sơ và giấy hẹn của bạn. Với Florida, tiếng Việt không có sẵn trong lựa chọn thông thường; thủ tục xin bản dịch riêng do Board xét.
Thi Tóc / Cosmetology ở bang nào?
Số câu, thời gian và yêu cầu thực hành thay đổi theo bang và loại bằng. Riêng Cosmetologist California, PSI CIB April 2026, mục Cosmetologist và California Board ghi 100 câu tính điểm + 10 câu thử nghiệm, trong 120 phút. Đây là cấu trúc cấp bằng California, không phải số câu trong bộ luyện miễn phí hoặc thông số chung cho Mỹ. Kiểm CIB hoặc giấy báo thi áp dụng cho bạn.
Trong các khóa LGKM, “Tóc” chỉ khóa ôn lý thuyết Cosmetology. Barber, Hairstylist và Hair Design có thể là bằng riêng với phạm vi hành nghề khác; hãy chọn đúng tên bằng trên hồ sơ của bạn.
- Tóc California — hướng dẫn và câu hỏi Cosmetology · câu luật vệ sinh
- Tóc Texas — lý thuyết Operator và yêu cầu thực hành · câu luật vệ sinh
- Arizona — Theory và Written Practical
- Tóc Alabama — cấu trúc PSI National và cách ôn · câu luật vệ sinh
- Tóc Washington — Prov/NIC và loại bằng cần chọn · câu luật vệ sinh
- Tóc Virginia — Cosmetology NIC/Prov và phần luật bang · câu luật vệ sinh
- Tóc Florida — hai bài Written Theory và Written Clinical · câu luật vệ sinh
- Tóc North Carolina — đề NIC và thực hành qua Prov · câu luật vệ sinh
- Tóc Georgia — Master Cosmetology, PSI và cách ôn tiếng Anh · câu luật vệ sinh
- Tóc Massachusetts — PSI, 110 câu trong 120 phút · câu luật vệ sinh
- Connecticut — Prometric, 110 câu trong 90 phút
- Tóc Illinois — PSI, tiếng Việt, 110 câu trong 120 phút · câu luật vệ sinh
- Tóc New York — 150 phút, lưu ý ngôn ngữ thi · câu luật vệ sinh
- Tóc Oregon — Hair Design, bài luật riêng · câu luật vệ sinh
- Tóc Pennsylvania — thi trên máy và luật PA · câu luật vệ sinh
- Tóc Minnesota — phân biệt ba bài viết · câu luật vệ sinh
- Tóc Nevada — lý thuyết và luật riêng · câu luật vệ sinh
- New Jersey — đề cương NIC riêng cho bang
- Alaska — ôn NIC Hair Design
- Tóc Arkansas — NIC và luật bang riêng · câu luật vệ sinh
- Tóc Colorado — thực hành trước lý thuyết · câu luật vệ sinh
- Delaware — ôn NIC Tóc, da và móng
- Maryland — đề Tóc PSI, tiếng Việt và cách đăng ký · câu luật vệ sinh
- Michigan — đề Tóc PSI, tiếng Việt và cách đăng ký · câu luật vệ sinh
- Ohio — đề Tóc 100 câu, nhóm ôn và hồ sơ
- South Carolina — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Tennessee — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Idaho — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Indiana — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Kentucky — cấu trúc thi Tóc và học thử · câu luật vệ sinh
- Louisiana — cấu trúc thi Tóc và học thử · câu luật vệ sinh
- Missouri — cấu trúc thi Tóc và học thử · câu luật vệ sinh
- Hawaii — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Iowa — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Kansas — cấu trúc thi Tóc và học thử · câu luật vệ sinh
- Maine — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Mississippi — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Montana — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Nebraska — cấu trúc thi Tóc và học thử
- New Hampshire — cấu trúc thi Tóc và học thử
- New Mexico — cấu trúc thi Tóc và học thử
- North Dakota — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Oklahoma — cấu trúc thi Tóc và học thử · câu luật vệ sinh
- Rhode Island — cấu trúc thi Tóc và học thử
- South Dakota — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Utah — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Vermont — cấu trúc thi Tóc và học thử
- West Virginia — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Wisconsin — cấu trúc thi Tóc và học thử
- Wyoming — cấu trúc thi Tóc và học thử
Bang khác: mở công cụ tra cứu điều kiện theo bang, chọn nghề Cosmetology và đọc nguồn Board/CIB được dẫn. Một đơn vị tổ chức thi có thể dùng nhiều dạng đề; không suy cấu trúc chỉ từ tên PSI, NIC, Prov hoặc Pearson VUE.
10 câu hỏi thi Tóc (Cosmetology) dễ sai: đáp án và giải thích
Đây là kiến thức an toàn hóa chất dùng chung cho mọi bang: thuốc nhuộm, thuốc duỗi keratin, formaldehyde và nhãn mỹ phẩm. LGKM soạn từ trang Hair Dyes và Hair Smoothing Products của FDA, trang an toàn tiệm tóc và tiêu chuẩn formaldehyde 29 CFR 1910.1048 của OSHA. Đây là câu ôn tập, không phải câu thi thật. Luật riêng từng bang xem trang bang. Hãy tự chọn đáp án trước rồi mới mở phần giải thích.
Cập nhật 10/2026.
Câu 1. Khách đã nhuộm đúng màu này ở tiệm nhiều lần, chưa từng bị dị ứng. Lần này có cần thử dị ứng trên da (patch test) không?
- Không, vì khách đã quen thuốc và chưa từng bị phản ứng
- Có, FDA khuyên thử trên da trước mỗi lần nhuộm
- Chỉ cần thử nếu khách đổi sang hãng thuốc nhuộm khác
- Chỉ cần thử một lần mỗi năm cho khách nhuộm thường xuyên
Xem đáp án và giải thích
Đáp án B. FDA viết: người dùng có thể bị dị ứng sau nhiều lần tiếp xúc, và công thức sản phẩm có thể thay đổi theo thời gian, nên vẫn có thể bị phản ứng dù trước đây nhuộm không sao. Vì vậy phải làm theo hướng dẫn và thử trên da trước mỗi lần dùng. Thử không thấy phản ứng cũng chưa bảo đảm lúc nhuộm không bị. Đổi hãng (C) hay số lần mỗi năm (D) không phải điều kiện FDA nêu.
Câu 2. Khách muốn nhuộm lông mày và lông mi cho cùng màu tóc vừa nhuộm. Theo FDA, điều nào đúng?
- Được, nếu pha loãng thuốc nhuộm tóc và để thời gian ngắn hơn
- Được, nếu dùng loại thuốc nhuộm bán tạm thời (semi-permanent)
- Không. Chưa có màu nào được FDA duyệt để nhuộm mày, mi
- Được, nếu khách đã thử trên da 48 giờ trước và không phản ứng
Xem đáp án và giải thích
Đáp án C. Nhãn thuốc nhuộm tóc gốc coal-tar phải có câu cảnh báo theo FD&C Act mục 601(a): không được dùng để nhuộm lông mi hoặc lông mày, vì có thể gây mù. FDA ghi thêm: màu dùng để nhuộm lông mày, lông mi cần được FDA duyệt cho đúng mục đích đó, và hiện chưa có màu nào được duyệt. FDA đã ghi nhận chấn thương mắt, kể cả mù, khi dùng thuốc nhuộm tóc ở vùng mắt. Pha loãng (A), loại bán tạm thời (B) hay thử da trước (D) đều không làm việc này thành hợp lệ.
Câu 3. Khách vừa uốn (perm) tóc tuần trước, nay muốn nhuộm. Theo danh sách an toàn của FDA, nên chờ ít nhất bao lâu?
- 48 giờ sau khi uốn, để tóc khô hẳn
- Không cần chờ nếu da đầu không đau
- 7 ngày, tức là có thể nhuộm ngay hôm nay
- 14 ngày sau khi tẩy, duỗi hoặc uốn tóc
Xem đáp án và giải thích
Đáp án D. Danh sách an toàn thuốc nhuộm coal-tar của FDA ghi: chờ ít nhất 14 ngày sau khi tẩy (bleaching), duỗi (relaxing) hoặc uốn (perming) rồi mới nhuộm. Khách mới uốn một tuần nên chưa đủ. Cùng danh sách đó: không nhuộm hoặc duỗi khi da đầu bị kích ứng, cháy nắng hay tổn thương; đeo găng khi bôi thuốc; không để thuốc lâu hơn hướng dẫn, dùng đồng hồ để canh giờ.
Câu 4. Theo FDA, khách nên làm gì với da đầu trong 3 ngày trước khi nhuộm?
- Không gãi và không chải da đầu
- Gội đầu mỗi ngày bằng dầu gội tẩy sâu
- Chà tế bào chết da đầu cho thuốc dễ ăn
- Thoa thuốc nhuộm thử lên toàn bộ da đầu
Xem đáp án và giải thích
Đáp án A. Danh sách an toàn của FDA ghi: không gãi hoặc chải da đầu trong ba ngày trước khi nhuộm. Da đầu bị trầy, kích ứng hay tổn thương thì không nên nhuộm. Chà tế bào chết (C) đi ngược lời khuyên không gãi, không chải. Thử dị ứng làm theo hướng dẫn kèm sản phẩm, không phải thoa thuốc lên toàn bộ da đầu (D).
Câu 5. Loại màu nhuộm tóc nào phải được FDA duyệt và có tên trong danh mục màu trước khi bán?
- Thuốc nhuộm gốc coal-tar có màu lạ như hồng, xanh, cam
- Màu gốc thực vật hoặc khoáng chất, ví dụ henna
- Mọi thuốc nhuộm vĩnh viễn, bất kể làm từ chất gì
- Không loại nào, vì mỹ phẩm không cần FDA duyệt
Xem đáp án và giải thích
Đáp án B. FDA ghi: phần lớn thuốc nhuộm tóc thuộc nhóm coal-tar, và nhóm này không cần FDA duyệt (FD&C Act mục 601(e)), với điều kiện nhãn có câu cảnh báo và hướng dẫn thử trên da. Màu làm từ thực vật hoặc khoáng chất thì quản lý như các màu phụ gia khác: phải được FDA duyệt và có tên trong danh mục màu. Henna (cây Lawsonia) là màu được duyệt để dùng trên tóc. Màu sắc hồng, xanh hay cam không đổi cách quản lý (A); điều quyết định là nguồn gốc của màu.
Câu 6. Khách kể từng bị dị ứng sau khi vẽ hình xăm tạm thời “henna đen” (black henna). Thành phần nào trong thuốc nhuộm tóc cần kiểm kỹ?
- Nước oxy già (hydrogen peroxide)
- Henna tự nhiên từ cây Lawsonia
- Chất dưỡng ẩm như glycerin
- p-phenylenediamine (PPD)
Xem đáp án và giải thích
Đáp án D. FDA ghi: PPD là thành phần thuốc nhuộm hay liên quan tới dị ứng nhất. Người ta có thể bị dị ứng với PPD từ nguồn khác, gọi là dị ứng chéo (cross-sensitization), ví dụ mực hình xăm tạm thời bán dưới tên “black henna”, thuốc nhuộm vải, mực bút bi, cao su và latex. Khách từng có phản ứng nên đọc bảng thành phần để tránh PPD. Henna tự nhiên (B) khác với “henna đen”.
Câu 7. Vì sao dịch vụ duỗi keratin (hair smoothing) dùng máy là nhiệt có thể làm thợ và khách hít phải formaldehyde?
- Vì keratin trong tóc tự sinh ra formaldehyde khi bị duỗi thẳng
- Vì khi gặp nhiệt, formaldehyde trong dung dịch bay vào không khí
- Vì máy là tóc tạo ra formaldehyde khi để ở nhiệt độ quá cao
- Chỉ xảy ra khi tiệm dùng chung dung dịch duỗi với thuốc nhuộm
Xem đáp án và giải thích
Đáp án B. FDA giải thích: dung dịch duỗi được bôi lên tóc rồi dùng nhiệt để “khóa” lại. Nhiều sản phẩm loại này có formaldehyde, có thể ghi dưới tên formalin hoặc methylene glycol. Khi dung dịch bị làm nóng, formaldehyde bay vào không khí ở dạng khí. Tiệm không thông gió đúng cách thì cả thợ lẫn khách đều có nguy cơ hít phải. Formaldehyde có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng, ho, khò khè, buồn nôn, phát ban.
Câu 8. Chai dung dịch duỗi keratin ghi “formaldehyde-free”. Theo OSHA, điều nào đúng?
- Nhãn đó do FDA cấp nên tiệm khỏi cần đo không khí
- Không cần thông gió vì sản phẩm đã ghi không có formaldehyde
- Chỉ cần mở cửa sổ khi làm, không cần bảo hộ hay huấn luyện thợ
- Có chai ghi vậy vẫn chứa formaldehyde; tiệm phải theo chuẩn OSHA
Xem đáp án và giải thích
Đáp án D. Trang an toàn tiệm tóc của OSHA dẫn kết quả thử nghiệm: một số sản phẩm duỗi tóc, kể cả loại ghi “formaldehyde-free”, vẫn chứa formaldehyde và có thể làm thợ, khách phơi nhiễm vượt giới hạn ngắn hạn của OSHA. OSHA nhắc: công ty không phải lúc nào cũng ghi đúng formaldehyde trên nhãn. Nếu tiệm dùng sản phẩm có thể chứa hoặc tỏa formaldehyde, chủ tiệm phải theo tiêu chuẩn formaldehyde và Hazard Communication: đo không khí trong lúc làm, thông gió đủ, cấp đồ bảo hộ phù hợp và huấn luyện thợ về mối nguy.
Câu 9. Theo 29 CFR 1910.1048(c), giới hạn phơi nhiễm formaldehyde trong không khí cho người lao động là bao nhiêu?
- 0,75 ppm trung bình 8 giờ và 2 ppm trong 15 phút
- 2 ppm trung bình 8 giờ và 0,75 ppm trong 15 phút
- 0,1 ppm trung bình 8 giờ, không có giới hạn ngắn hạn
- 10 ppm trung bình 8 giờ cho tiệm có quạt hút khí
Xem đáp án và giải thích
Đáp án A. 29 CFR 1910.1048(c)(1): người lao động không được phơi nhiễm formaldehyde vượt 0,75 ppm tính trung bình 8 giờ (TWA). 1910.1048(c)(2): không vượt 2 ppm trong 15 phút (STEL). B đảo ngược hai con số. Con số 0,1 ppm (C) là mức FDA dẫn theo Viện Ung thư Quốc gia: từ mức này một số người đã có thể bị chảy nước mắt, rát mắt, mũi, họng; đó không phải giới hạn của OSHA.
Câu 10. Một dầu gội ghi “hypoallergenic” (ít gây dị ứng). Theo FDA, chữ này có nghĩa gì?
- FDA đã thử và xác nhận sản phẩm không gây dị ứng
- Sản phẩm an toàn cho cả khách đang bị kích ứng da đầu
- Không có chuẩn liên bang nào định nghĩa chữ này
- Hãng phải nộp kết quả thử trên người cho FDA
Xem đáp án và giải thích
Đáp án C. FDA ghi: không có tiêu chuẩn hay định nghĩa liên bang nào cho chữ “hypoallergenic”; chữ này có nghĩa tùy theo từng công ty muốn. Hãng ghi chữ này không phải nộp bằng chứng cho FDA (D sai). FDA cũng nói không có mỹ phẩm nào bảo đảm không bao giờ gây dị ứng (A sai). Khách có tiền sử dị ứng nên đọc bảng thành phần thay vì dựa vào chữ trên nhãn.
Muốn luyện thêm với audio Anh – Việt, lưu câu sai và thi thử theo cấu trúc đề bang bạn, xem khóa Tóc lý thuyết (10 câu đầu miễn phí).
Cách học để hiểu bài, không chỉ nhớ đáp án
- Làm một bộ ngắn để nhận ra nhóm kiến thức đang yếu.
- Đọc lời giải ở những câu có hỗ trợ; đối chiếu sách học và hướng dẫn kỳ thi khi còn thắc mắc.
- Ghi riêng thuật ngữ dễ nhầm và giải thích bằng lời của mình vì sao chọn đáp án.
- Ôn lại câu sai, rồi làm một lượt mới. Chỉ luyện bấm giờ khi đã xác nhận cấu trúc thi của bang.
Ưu tiên vệ sinh và an toàn, tóc và da đầu, tư vấn khách, cắt/tạo kiểu, màu nhuộm và hóa chất. Các nội dung da, móng và phạm vi dịch vụ cần đối chiếu với đúng loại bằng, không áp dụng giống nhau cho tất cả các bang.
Nếu cần lưu câu sai và theo dõi nhóm cần ôn, xem khóa luyện thi Tóc Anh–Việt. Đã mua khóa? Mở khu vực học viên bằng tài khoản đã mua.
Thi Thực Hành Tóc ở Mỹ
California đã bỏ kỳ thi thực hành từ 01/01/2022; các bang khác cần kiểm tra yêu cầu riêng. Không dùng một danh sách thao tác hay số phút cố định trên Internet cho mọi kỳ thi.
Trước khi chuẩn bị đồ nghề, mở Candidate Information Bulletin (CIB — hướng dẫn thí sinh) đúng nghề, đúng bang và đúng kỳ thi. Kiểm tra phiên bản, danh sách dịch vụ, thời gian từng phần, dụng cụ và quy định về người mẫu hoặc mannequin. Học lý thuyết online không thay cho đào tạo thực hành bắt buộc.
Video dưới đây để tham khảo thao tác. Nếu khác CIB hiện hành, hãy theo tài liệu do cơ quan cấp bằng hoặc đơn vị thi của bạn chỉ định.
Câu hỏi thường gặp khi ôn thi Tóc
900 câu hỏi thi tóc có phải đề thi thật không?
Không. Đây là tuyển tập các bộ câu hỏi luyện tập trên LGKM. Số câu trong bộ tài liệu ôn không phải số câu của kỳ thi cấp bằng; nội dung cũng không bảo đảm trùng đề thi thật.
Làm bộ đề miễn phí có cần mua khóa không?
Không cần mua khóa để mở các bộ đề miễn phí được liệt kê trên trang này. Khóa luyện thi có các chế độ học và quyền truy cập riêng; hãy đọc thông tin gói trước khi mua.
Thi Tóc có được chọn tiếng Việt không?
California có bài thi bằng tiếng Việt theo thông tin Board. Với bang khác, kiểm tra ngôn ngữ cho đúng nghề và từng phần khi đăng ký. Ngôn ngữ của tài liệu LGKM không quyết định ngôn ngữ bài thi cấp bằng.
Kết quả luyện tập có được gửi qua email không?
Hãy xem kết quả ngay trên trang sau khi hoàn thành bài. Không coi email là cách duy nhất để xem điểm; tính năng này phụ thuộc từng bộ đề.
Đã mua nhưng chưa vào được khóa thì làm gì?
Mở khu vực học viên. Nếu quên mật khẩu hoặc gặp thông báo bị chặn, xem hướng dẫn đăng nhập và vào học.
Nguồn và ngày rà soát hướng dẫn
Kiểm lại nguồn cho phần hướng dẫn Cosmetologist California về số câu, thời gian, ngôn ngữ và yêu cầu thực hành: . Mốc này không có nghĩa mọi câu trong bộ đề hoặc mọi hướng dẫn bang được kiểm lại cùng ngày; các bài bang có nguồn và ngày rà riêng.
- California Board — hình thức thi, thời gian và ngôn ngữ
- PSI California CIB, tháng 04/2026 — đúng loại bằng và hướng dẫn thi
- Các bài bang phía trên có nguồn và ngày rà riêng. Kiểm tra lại hướng dẫn chính thức khi đặt lịch thi.