Đề thi Facial tiếng Việt miễn phí – Ôn lý thuyết Esthetician

Chọn bộ câu hỏi Facial tiếng Việt miễn phí

Chọn một bộ câu hỏi bên dưới để ôn lý thuyết Facial / Esthetician miễn phí. Sau mỗi lượt làm bài, ghi lại phần chưa hiểu và xem lại kiến thức trước khi luyện tiếp. Đây là tài liệu ôn tập độc lập của LGKM, không phải đề thi chính thức hoặc cam kết đậu.

Nếu muốn luyện câu sai, học theo chủ đề và nghe câu hỏi bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, bạn có thể học thử khóa lý thuyết Facial.

Đã mua khóa? Mở khu vực học viên. Nếu chưa vào được, xem hướng dẫn đăng nhập và vào học.

Học Nails, Facial, hoặc Tóc ở Mỹ

Facial, Nail, Cosmetology và Barber khác nhau thế nào?

Facial / Esthetician tập trung vào chăm sóc da; Nail tập trung vào móng; Cosmetology có nội dung rộng hơn về tóc, da và móng. Barber là một loại bằng cần đối chiếu riêng. Phạm vi dịch vụ được phép làm tùy bang và loại bằng, nên không suy một bằng tự bao gồm nối mi, trang điểm hoặc phun xăm.

Chọn nghề theo công việc bạn muốn làm, chương trình của trường và yêu cầu tại nơi dự định hành nghề. Thu nhập và điều kiện làm việc phụ thuộc kỹ năng, khách hàng và môi trường làm việc; nghề chăm sóc da cũng cần tuân thủ vệ sinh và an toàn.

California đã bỏ kỳ thi thực hành của Board từ ngày 1/1/2022. Những bang khác có quy trình riêng; không thể áp dụng một yêu cầu thi thực hành cho tất cả các bang còn lại. Xem thông tin kỳ thi của California Board và hướng dẫn đăng ký Facial Specialist của Florida DBPR.

Tóm Tắt Nhanh Về Bằng Facial Ở Mỹ

Trước khi chọn trường hoặc khóa ôn tập, kiểm tra bốn thông tin:

  • Tên bằng: tên trên hồ sơ của bang, thường là Esthetician hoặc một loại đăng ký chuyên môn tương ứng.
  • Đào tạo: chương trình, số giờ và điều kiện hồ sơ được cơ quan cấp bằng chấp nhận.
  • Kỳ thi: có cần thi không, thi phần nào, ngôn ngữ nào và tài liệu hướng dẫn thí sinh hiện hành.
  • Phạm vi nghề: những dịch vụ được phép làm với đúng loại bằng.

Số giờ học và yêu cầu thi không giống nhau ở mọi bang. Tra cứu theo bang và chọn nghề Facial, rồi mở nguồn chính thức trong kết quả để kiểm tra trường hợp của bạn.

Hướng dẫn ôn Facial theo bang

Chọn đúng nơi bạn dự thi để xem cấu trúc và phần cần chuẩn bị riêng: Facial California · câu luật vệ sinh · Arizona · Facial Texas · câu luật vệ sinh · Facial Alabama · câu luật vệ sinh · Facial Washington · câu luật vệ sinh · Facial Virginia · câu luật vệ sinh.

Florida không yêu cầu thi Facial Specialist: xem 220 giờ đào tạo, hồ sơ và cách ôn kiến thức Facial Florida.

Ôn Facial tại North Carolina: xem Facial đề NIC, đăng ký Prov và lưu ý thực hành North Carolina · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial tại Georgia: xem Facial cấu trúc PSI Esthetician và cách ôn tiếng Anh · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial tại Massachusetts: xem Facial cấu trúc PSI 85 câu, 90 phút và cách ôn theo từng nhóm nội dung · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial tại Illinois: xem Facial cấu trúc PSI 85 câu, 90 phút và cách ôn theo từng nhóm nội dung · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial theo bang: Facial New York — 150 phút, lưu ý ngôn ngữ thi · câu luật vệ sinh · Facial Oregon — Esthetics, bài luật riêng · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial theo bang: Facial Pennsylvania — thi trên máy và luật PA · câu luật vệ sinh · Facial Minnesota — phân biệt ba bài viết · câu luật vệ sinh · Facial Nevada — lý thuyết và luật riêng · câu luật vệ sinh · New Jersey — đề cương NIC riêng cho bang.

Ôn Facial theo bang: Alaska — ôn NIC Esthetics · Facial Arkansas — NIC và luật bang riêng · câu luật vệ sinh · Facial Colorado — thực hành trước lý thuyết · câu luật vệ sinh · Connecticut — chọn chương trình và ôn kiến thức.

Ôn Facial theo bang: Delaware — CIB Esthetics trước/sau 01/11/2026.

Ôn Facial theo bang: Maryland — đề Facial PSI, điểm đạt và học thử · câu luật vệ sinh · Michigan — đề Facial PSI, điểm đạt và học thử · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial theo bang: Ohio — đề Facial 100 câu, nhóm ôn và học thử.

Ôn Facial theo bang: South Carolina — cấu trúc thi Facial và học thử · Tennessee — cấu trúc thi Facial và học thử.

Ôn Facial theo bang: Idaho — cấu trúc thi Facial và học thử · Indiana — cấu trúc thi Facial và học thử.

Ôn Facial theo bang: Kentucky — cấu trúc thi Facial và học thử · câu luật vệ sinh · Louisiana — cấu trúc thi Facial và học thử · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial theo bang: Missouri — cấu trúc thi Facial và học thử · câu luật vệ sinh.

Ôn Facial theo bang: Hawaii — cấu trúc thi Facial và học thử · Iowa — cấu trúc thi Facial và học thử · Kansas — cấu trúc thi Facial và học thử · câu luật vệ sinh · Maine — cấu trúc thi Facial và học thử · Mississippi — cấu trúc thi Facial và học thử · Montana — cấu trúc thi Facial và học thử · Nebraska — cấu trúc thi Facial và học thử · New Hampshire — cấu trúc thi Facial và học thử · New Mexico — cấu trúc thi Facial và học thử · North Dakota — cấu trúc thi Facial và học thử · Oklahoma — cấu trúc thi Facial và học thử · câu luật vệ sinh · Rhode Island — cấu trúc thi Facial và học thử · South Dakota — cấu trúc thi Facial và học thử · Utah — cấu trúc thi Facial và học thử · Vermont — cấu trúc thi Facial và học thử · West Virginia — cấu trúc thi Facial và học thử · Wisconsin — cấu trúc thi Facial và học thử · Wyoming — cấu trúc thi Facial và học thử.

Sau khi được cấp bằng, theo dõi ngày hết hạn và hướng dẫn gia hạn của cơ quan cấp bằng. Chu kỳ gia hạn, học bổ sung và lệ phí tùy bang, loại bằng và tình trạng hồ sơ.

Trước khi ghi danh học nghề, kiểm tra trường và chương trình có được cơ quan cấp bằng chấp nhận không. Hỏi rõ học phí, số giờ, dụng cụ và việc hỗ trợ nộp hồ sơ.

Facial Là Gì?

Facial là dịch vụ chăm sóc da mặt. Một buổi facial thường có thể gồm các bước như làm sạch da, phân tích da, xông hơi, tẩy da chết, massage mặt, đắp mặt nạ, dưỡng ẩm và tư vấn chăm sóc da tại nhà.

Tuy nhiên, trong cách nói của người Việt ở Mỹ, “học facial” thường có nghĩa rộng hơn: học nghề chăm sóc da để thi lấy bằng esthetician.

Một người học facial có thể học các nội dung như:

  • cấu trúc da
  • loại da và tình trạng da
  • tuyến dầu và tuyến mồ hôi
  • mụn, milia, da khô, da dầu, da nhạy cảm
  • vệ sinh và khử trùng
  • massage mặt
  • mask, clay mask, paraffin mask
  • waxing
  • brow/lash services
  • mỹ phẩm và thành phần skincare
  • máy móc dùng trong facial
  • an toàn khi làm dịch vụ cho khách

Vì vậy, nếu bạn muốn làm nghề facial ở Mỹ, bạn nên tìm hiểu đúng license của tiểu bang, thường là Esthetician License.

Esthetician là gì?

Esthetician là chuyên viên chăm sóc da được cấp phép theo luật từng bang; người Việt thường gọi là thợ Facial. Ở California, B&P §7316(c) cho phép facial, massage, làm sạch, tẩy da chết, chăm sóc mi mày và tẩy lông bằng wax, sugaring hoặc nhíp. Dịch vụ không được phá hủy mô sống; laser bị loại trừ. Bằng này khác Cosmetology, vốn còn bao gồm tóc và móng. Phạm vi cụ thể phải kiểm lại theo bang hành nghề.

Esthetician không giống bác sĩ da liễu. Nếu khách có dấu hiệu bệnh da nghiêm trọng, nhiễm trùng, vết thương, mụn mủ nặng hoặc tình trạng cần chẩn đoán y khoa, esthetician nên ngưng dịch vụ và khuyên khách gặp chuyên gia y tế.

Học Facial Là Gì?

Học facial là học cách chăm sóc da và làm dịch vụ skincare cho khách một cách an toàn, đúng quy trình và đúng luật.

Trong trường esthetician, bạn có thể học:

  • lý thuyết về da
  • phân tích loại da
  • vệ sinh và khử trùng
  • hóa chất mỹ phẩm
  • pH của sản phẩm
  • quy trình facial
  • massage mặt
  • tẩy lông bằng wax
  • lông mày và lông mi
  • thiết bị điện trong chăm sóc da
  • makeup căn bản
  • tư vấn khách hàng
  • luật và an toàn salon/spa

Nếu bạn thích skincare, thích môi trường spa nhẹ nhàng hơn tiệm nail hoặc tiệm tóc, học facial có thể là một lựa chọn tốt.

Bằng Facial Ở Mỹ Cần Học Bao Nhiêu Giờ?

Số giờ học facial hoặc esthetician tùy theo từng tiểu bang. Có bang yêu cầu khoảng vài trăm giờ, có bang yêu cầu nhiều hơn. Ví dụ tại California, chương trình skin care/esthetician là 600 giờ.

Trước khi đăng ký học, bạn nên hỏi trường các câu sau:

  • Trường có được cơ quan cấp bằng công nhận không?
  • Chương trình học là Esthetician, Cosmetology hay một license khác?
  • Cần học bao nhiêu giờ?
  • Học xong có đủ điều kiện thi không?
  • Có hỗ trợ tiếng Việt không?
  • Có ôn thi written exam không?
  • Bài thi có tiếng Việt không?
  • Có cần thi practical exam không?
  • Bằng này được làm những dịch vụ nào?
  • Nếu chuyển tiểu bang thì bằng có chuyển được không?

Không nên chỉ chọn trường vì học phí rẻ hoặc gần nhà. Điều quan trọng nhất là trường phải được tiểu bang công nhận để số giờ học của bạn được tính khi đăng ký thi.

Bằng Facial Ở California

California là tiểu bang có đông người Việt học nail, tóc, facial và cosmetology. Với bằng esthetician ở California, người học cần hoàn thành chương trình skin care tại trường được Board approve, sau đó thi written exam.

Một số điểm quan trọng cho người thi facial ở California:

  • Esthetician tại California học 600 giờ.
  • Thí sinh cần đủ tuổi và trình độ học vấn theo yêu cầu.
  • California hiện không yêu cầu practical exam cho license esthetician.
  • Bài thi written exam có thể có tiếng Việt.
  • Esthetician exam tại California có phần câu hỏi chấm điểm và câu thử nghiệm.
  • Trước khi thi, thí sinh nên xem Candidate Information Bulletin mới nhất.

Nếu bạn thi ở California, hãy tập trung học kỹ phần lý thuyết, đặc biệt là da, infection control, sanitation, disinfection, pH, facial procedures, contraindications, waxing, masks và an toàn hóa chất.

Đề Thi Lý Thuyết Facial Ở Mỹ Gồm Những Gì?

Đề thi facial hoặc esthetician thường kiểm tra xem bạn có hiểu kiến thức chăm sóc da và làm dịch vụ an toàn hay không. Bài thi không chỉ hỏi “làm facial như thế nào” mà còn hỏi về da, vi khuẩn, hóa chất, pH, bệnh da, chống chỉ định và vệ sinh.

Chủ đềNội dung thường gặp
Infection Controlvệ sinh, khử trùng, mầm bệnh, lây nhiễm, blood exposure
Da và cấu trúc daepidermis, dermis, lớp sừng, tuyến dầu, tuyến mồ hôi
Loại da và tình trạng dada khô, da dầu, da nhạy cảm, milia, mụn, khô dầu
pH và hóa chấtpH 7, acid, alkaline, AHA, glycolic acid, salicylic acid
Facial procedureslàm sạch, xông hơi, tẩy da chết, massage, mask, dưỡng ẩm
Waxing và hair removalhard wax, soft wax, tweezing, hướng mọc lông
Massage movementseffleurage, petrissage, tapotement, thư giãn và kích thích
Masksclay mask, cream mask, paraffin mask, sheet mask
Máy móc facialhigh frequency, suction machine, Wood’s lamp, Tesla electrode
Makeup và lash/browtrang điểm, lông mày, lông mi, an toàn dụng cụ
Client consultationphân tích da, intake form, chống chỉ định, chăm sóc tại nhà
Laws & Safetyluật hành nghề, license, bảo vệ khách hàng, vệ sinh spa

Nếu bạn học theo từng chủ đề này, bạn sẽ dễ nhớ hơn là học 900 câu hỏi thi facial một cách rời rạc.

Cách Học Đề Thi Facial Cho Dễ Đậu Hơn

Nếu bạn mới học facial, đừng bắt đầu bằng cách học thuộc lòng tất cả đáp án. Hãy học theo lộ trình.

Lộ trình 7 ngày nếu sắp thi gấp

NgàyNội dung nên học
Ngày 1Làm Đề Thi Facial 1, ghi lại câu sai
Ngày 2Ôn da, tuyến dầu, tuyến mồ hôi, pH
Ngày 3Ôn infection control, sanitation, disinfection
Ngày 4Ôn facial procedure, massage, mask
Ngày 5Ôn waxing, hair removal, lash/brow
Ngày 6Làm thêm Đề Thi Facial 2 và 3
Ngày 7Xem lại câu sai, học thuật ngữ tiếng Anh quan trọng

Bạn có thể lập lịch ôn Facial theo thời gian của mình. Chọn số ngày và số phút bạn có thể học mỗi ngày.

Thuật Ngữ Tiếng Anh Cần Biết Khi Thi Facial

Dù bạn học bằng tiếng Việt, bạn vẫn nên nhớ các thuật ngữ tiếng Anh thường gặp trong đề thi esthetician.

Tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtGhi nhớ nhanh
EstheticianChuyên viên chăm sóc daNgười có bằng facial/skincare
FacialDịch vụ chăm sóc da mặtLàm sạch, massage, mask, dưỡng da
EpidermisBiểu bìLớp ngoài của da
DermisChân bìLớp sâu hơn của da
Sebaceous glandsTuyến dầuTiết bã nhờn
Sudoriferous glandsTuyến mồ hôiTiết mồ hôi
AsteatosisDa thiếu dầuDa khô do thiếu sebum
MiliaMụn trắng nhỏ dưới daGiống hạt ngọc trai trắng
AnagenGiai đoạn mọcLông/tóc đang phát triển
pHĐộ acid/kiềm7 là trung tính
AHAAlpha hydroxy acidTẩy da chết hóa học
Glycolic acidAcid từ mía đườngMột loại AHA
Salicylic acidAcid thường dùng cho da dầu/mụnTẩy da chết, làm sạch lỗ chân lông
Clay maskMặt nạ đất sétHút dầu
High frequencyMáy điện cao tầnDùng trong chăm sóc da
Suction machineMáy hútHỗ trợ xử lý da dầu/mụn
Wood’s lampĐèn soi daGiúp quan sát tình trạng da
DisinfectionKhử trùngDùng cho dụng cụ/bề mặt
SanitationVệ sinhLàm sạch
SDS/MSDSBảng an toàn hóa chấtCách dùng và xử lý sản phẩm

Các Câu Hỏi Thi Facial Dễ Sai Nhất

Dưới đây là một số dạng câu hỏi người học facial thường dễ nhầm.

1. Facial là gì?

Facial là dịch vụ chăm sóc da mặt, thường gồm làm sạch, phân tích da, xông hơi, tẩy da chết, massage, mask, dưỡng ẩm và tư vấn skincare.

2. Esthetician là gì?

Esthetician là chuyên viên chăm sóc da được đào tạo và cấp license để làm các dịch vụ skincare trong phạm vi luật tiểu bang.

3. Lớp ngoài cùng của da là gì?

Lớp ngoài cùng của da là biểu bì, tiếng Anh là epidermis.

4. Tuyến dầu gọi là gì?

Tuyến dầu là sebaceous glands. Tuyến này tiết ra bã nhờn, giúp làm mềm và bảo vệ da.

5. Tuyến mồ hôi gọi là gì?

Tuyến mồ hôi là sudoriferous glands. Tuyến này tiết mồ hôi và giúp điều chỉnh thân nhiệt.

6. Nước tinh khiết có pH bao nhiêu?

Nước tinh khiết thường có pH khoảng 7, tức là trung tính.

7. Clay mask có tác dụng gì?

Clay mask thường giúp hấp thụ dầu và làm sạch da dầu.

8. Glycolic acid lấy từ đâu?

Glycolic acid là một loại AHA thường được nhắc đến trong skincare, có nguồn gốc từ mía đường.

9. Khi khách có bệnh về da thì esthetician nên làm gì?

Nếu nhận ra dấu hiệu bệnh da, nhiễm trùng hoặc tình trạng bất thường, esthetician nên ngưng dịch vụ nếu cần và khuyên khách gặp chuyên gia y tế.

10. MSDS hoặc SDS nói về điều gì?

SDS/MSDS cung cấp thông tin an toàn về sản phẩm, cách sử dụng, bảo quản và xử lý hóa chất.

10 câu hỏi thi Facial (Esthetician) dễ sai: đáp án và giải thích

Các câu dưới đây là kiến thức sản phẩm chăm sóc da dùng chung cho mọi bang: acid tẩy da, kem chống nắng, mỹ phẩm hay thuốc, mỹ phẩm vùng mắt. LGKM soạn từ các trang của FDA về AHA, mỹ phẩm hay thuốc, kem chống nắng, hạn dùng mỹ phẩm và mỹ phẩm vùng mắt. Đây là câu ôn tập, không phải câu thi thật. Hãy tự chọn đáp án trước rồi mới mở phần giải thích.

Cập nhật 10/2026.

Câu 1. Khách vừa dùng kem có AHA (ví dụ glycolic acid). Theo câu cảnh báo FDA khuyên in trên nhãn, khách cần chống nắng kỹ trong bao lâu?

  1. Chỉ trong ngày đầu tiên dùng sản phẩm
  2. Trong lúc dùng và thêm một tuần sau khi ngưng
  3. Không cần, vì AHA không ảnh hưởng tới ánh nắng
  4. Chỉ khi AHA có nồng độ trên 30%
Xem đáp án và giải thích

Đáp án B. FDA khuyên nhãn mỹ phẩm có AHA ghi câu “Sunburn Alert”: sản phẩm có thể làm da nhạy cảm hơn với nắng, nhất là dễ cháy nắng; hãy dùng kem chống nắng, mặc đồ che chắn và hạn chế ra nắng trong lúc dùng và một tuần sau đó. Nghiên cứu FDA dẫn: sau 4 tuần dùng AHA, độ nhạy với tia UV gây đỏ da tăng 18%, và hết sau khoảng một tuần ngưng dùng. Vì vậy C sai; A và D không phải mốc FDA nêu.

Câu 2. Theo kết luận của hội đồng CIR mà FDA dẫn, sản phẩm có glycolic hoặc lactic acid được xem là an toàn cho người dùng khi nào?

  1. Nồng độ tối đa 30%, pH từ 2,0 trở lên
  2. Nồng độ bất kỳ, miễn là để trên da dưới 5 phút
  3. Tối đa 10%, pH từ 3,5 trở lên, có chống nắng
  4. Nồng độ tối đa 50% nếu do thợ có bằng thực hiện
Xem đáp án và giải thích

Đáp án C. FDA dẫn kết luận của hội đồng Cosmetic Ingredient Review (CIR): sản phẩm có glycolic và lactic acid an toàn cho người tiêu dùng nếu nồng độ AHA từ 10% trở xuống, pH thành phẩm từ 3,5 trở lên, và sản phẩm được bào chế để bảo vệ da khỏi tăng nhạy cảm với nắng hoặc hướng dẫn trên bao bì bảo người dùng chống nắng mỗi ngày. FDA cũng ghi: mức tẩy da (exfoliation) phụ thuộc loại AHA, nồng độ, pH và các thành phần khác; phản ứng nặng hay gặp nhất ở loại tẩy mạnh như “skin peelers”.

Câu 3. Một serum có AHA ghi trên nhãn “trị mụn và làm mờ vết thâm”. Theo FDA, sản phẩm này là gì?

  1. Thuốc, vì được dùng để trị bệnh hoặc làm sáng da
  2. Mỹ phẩm, vì chỉ thoa ngoài da và dùng tại tiệm
  3. “Cosmeceutical”, một nhóm riêng giữa mỹ phẩm và thuốc
  4. Mỹ phẩm, nếu nồng độ AHA dưới 10%
Xem đáp án và giải thích

Đáp án A. FDA ghi: sản phẩm dùng để chẩn đoán, chữa, giảm, điều trị hay phòng bệnh, hoặc làm thay đổi cấu trúc, chức năng của cơ thể là thuốc theo FD&C Act mục 201(g); ví dụ sản phẩm trị mụn hoặc làm sáng da. Mục đích ghi trên nhãn và quảng cáo mới quyết định loại sản phẩm, không phải nồng độ (D) hay nơi dùng (B). Luật cũng không có nhóm “cosmeceutical” (C, xem câu 5).

Câu 4. Kem nền (foundation) ghi “SPF 30” trên nhãn được FDA quản lý như thế nào?

  1. Chỉ là mỹ phẩm, vì công dụng chính là trang điểm
  2. Chỉ là thuốc, vì có ghi chỉ số chống nắng SPF
  3. Vừa là mỹ phẩm vừa là thuốc, theo cả hai bộ luật
  4. Không thuộc FDA, vì kem nền do tiểu bang quản lý
Xem đáp án và giải thích

Đáp án C. FDA ghi: có sản phẩm vừa đúng định nghĩa mỹ phẩm vừa đúng định nghĩa thuốc vì có hơn một công dụng. Kem dưỡng ẩm và đồ trang điểm quảng cáo có tác dụng chống nắng là sản phẩm vừa là mỹ phẩm vừa là thuốc, phải theo yêu cầu của cả hai. Các ví dụ khác FDA nêu: dầu gội trị gàu, lăn khử mùi có chống mồ hôi. Riêng kem chống nắng đơn thuần là thuốc không kê đơn.

Câu 5. Hãng quảng cáo sản phẩm là “cosmeceutical”. Theo FDA, từ này có ý nghĩa pháp lý gì?

  1. Là sản phẩm đã được FDA duyệt riêng
  2. Là mỹ phẩm có nồng độ hoạt chất cao
  3. Là thuốc kê đơn nhưng được bán tại tiệm
  4. Không có nghĩa gì theo luật liên bang
Xem đáp án và giải thích

Đáp án D. FDA ghi: luật FD&C không công nhận nhóm nào gọi là “cosmeceutical”. Một sản phẩm chỉ có thể là thuốc, là mỹ phẩm, hoặc cả hai; từ “cosmeceutical” không có nghĩa theo luật. Tương tự, FDA nói chữ “hypoallergenic” không có chuẩn liên bang. Khi tư vấn khách, dựa vào bảng thành phần và mục đích ghi trên nhãn, không dựa vào chữ quảng cáo.

Câu 6. Chỉ số SPF trên kem chống nắng chủ yếu cho biết mức bảo vệ khỏi loại tia nào?

  1. Chủ yếu là tia UVB gây cháy nắng
  2. Chủ yếu là tia UVA gây sạm da
  3. Ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại
  4. Tia hồng ngoại gây nóng da
Xem đáp án và giải thích

Đáp án A. FDA ghi: SPF cho biết mức bảo vệ khỏi cháy nắng, và chủ yếu là chỉ số bảo vệ khỏi tia UVB. Kem chống nắng “broad spectrum” (phổ rộng) bảo vệ cả UVA và UVB, nhưng không phải kem nào cũng là phổ rộng, nên phải xem nhãn. Kem không phải phổ rộng hoặc có SPF dưới 15 phải in cảnh báo “Skin Cancer/Skin Aging Alert” trên bảng Drug Facts. FDA khuyên dùng kem phổ rộng SPF 15 trở lên, thoa 15 phút trước khi ra nắng và thoa lại ít nhất mỗi 2 giờ.

Câu 7. Kem chống nắng ghi “water resistant” (chống nước). Theo FDA, nhãn phải ghi thêm điều gì?

  1. Kem giữ được cả ngày dưới nước, không cần thoa lại
  2. Hiệu quả còn trong 40 phút hay 80 phút khi bơi, ra mồ hôi
  3. Chỉ cần ghi “waterproof”, không cần ghi số phút
  4. Kem dùng được dưới nước biển nhưng không dùng ở hồ bơi
Xem đáp án và giải thích

Đáp án B. FDA ghi: kem ghi “water resistant” phải được thử theo quy trình bắt buộc, và nhãn phải nói kem còn hiệu quả trong 40 phút hay 80 phút khi bơi hoặc ra mồ hôi. Mọi kem chống nắng, có chống nước hay không, đều phải hướng dẫn khi nào thoa lại. Vì vậy A và C sai.

Câu 8. Khách hỏi có nên thoa kem chống nắng cho em bé 4 tháng tuổi đi cùng không. FDA khuyên gì?

  1. Thoa loại SPF 50 vì da em bé mỏng hơn da người lớn
  2. Thoa bất kỳ loại nào có ghi “dành cho trẻ em”
  3. Không khuyên dùng dưới 6 tháng; hỏi bác sĩ, tránh nắng
  4. Thoa gấp đôi lượng bình thường để bảo vệ tốt hơn
Xem đáp án và giải thích

Đáp án C. FDA ghi: không khuyên dùng kem chống nắng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Nên cho trẻ tránh nắng, nhất là từ 10 giờ sáng tới 2 giờ chiều, và mặc đồ che chắn nếu phải ra nắng. Trẻ nhỏ dễ bị tác dụng phụ của kem hơn người lớn, ví dụ phát ban. Hỏi bác sĩ trước khi thoa cho trẻ dưới 6 tháng.

Câu 9. Theo FDA, điều nào đúng về hạn dùng của mascara và mỹ phẩm vùng mắt?

  1. Luật Mỹ bắt mọi mỹ phẩm in hạn dùng; mascara giữ được 2 năm
  2. Mascara chưa hết thì dùng tiếp, vì chất bảo quản không bao giờ hỏng
  3. Mỹ phẩm vùng mắt có hạn dùng dài hơn vì ít khi chạm vào tay
  4. Hãng thường khuyên bỏ mascara sau 2–4 tháng; luật không bắt in hạn
Xem đáp án và giải thích

Đáp án D. FDA ghi: mỹ phẩm vùng mắt thường có thời gian dùng ngắn hơn sản phẩm khác và có thể gây nhiễm trùng mắt nghiêm trọng. Nhà sản xuất thường khuyên bỏ mascara 2–4 tháng sau khi mua, vì mỗi lần dùng, cây chải mascara tiếp xúc với vi khuẩn và nấm. Ở Mỹ không có luật bắt mỹ phẩm phải có hạn dùng cụ thể hay in ngày hết hạn trên nhãn; xác định hạn dùng là trách nhiệm của nhà sản xuất. FDA cũng ghi chất bảo quản có thể bị phân hủy theo thời gian (B sai).

Câu 10. Khách mang theo bột kẻ mắt “kohl” (còn gọi kajal, surma) mua ở nước ngoài và nhờ thợ kẻ mắt. Theo FDA, điều nào đúng?

  1. Kohl chưa được duyệt dùng làm mỹ phẩm ở Mỹ, có chì
  2. Kohl an toàn vì đã được dùng hàng trăm năm ở nhiều nước
  3. Kohl được dùng nếu bao bì ghi “FDA Approved”
  4. Kohl chỉ bị cấm cho trẻ em, người lớn dùng được
Xem đáp án và giải thích

Đáp án A. FDA ghi: kohl (al-kahl, kajal, surma) chưa được duyệt làm mỹ phẩm ở Mỹ. Kohl gồm muối kim loại nặng như antimony và chì, và đã có báo cáo liên quan tới ngộ độc chì ở trẻ em. Dùng lâu đời (B) không có nghĩa là an toàn. FDA nêu cả việc nhãn ghi sai là “FDA Approved” là một lý do giữ hàng kohl nhập khẩu (C sai). FDA cũng khuyên không dùng chung mỹ phẩm vùng mắt; khi thử hàng mẫu, dùng que bông dùng một lần.

Muốn luyện thêm với audio Anh – Việt, lưu câu sai và thi thử theo cấu trúc đề bang bạn, xem khóa Facial lý thuyết (10 câu đầu miễn phí).

Thi Thực Hành Facial Ở Mỹ Có Còn Không?

Việc có thi thực hành facial hay không tùy tiểu bang. Một số tiểu bang như California hiện không còn yêu cầu practical exam cho các license thuộc Board of Barbering and Cosmetology. Tuy nhiên, các tiểu bang khác có thể có quy định khác.

Vì vậy, bạn không nên chỉ nghe kinh nghiệm cũ của người đi thi nhiều năm trước. Trước khi chuẩn bị hồ sơ, hãy kiểm tra:

  • tiểu bang bạn thi có yêu cầu practical exam không
  • bài thi có tiếng Việt không
  • có cần mang kit hay dụng cụ không
  • Candidate Information Bulletin mới nhất nói gì
  • trường học của bạn có hướng dẫn thi thực hành không

Nếu tiểu bang của bạn vẫn có thi thực hành facial, các phần có thể liên quan đến:

  • chuẩn bị khu vực làm việc
  • bảo vệ khách
  • làm sạch da mặt
  • tẩy da chết
  • massage mặt
  • đắp mặt nạ
  • waxing
  • brow/lash service
  • makeup
  • xử lý tiếp xúc với máu
  • vệ sinh và khử trùng sau dịch vụ
thi bằng facial ở mỹ
thi bằng facial ở mỹ

Nên Học Facial, Nail Hay Cosmetology?

Hãy bắt đầu từ dịch vụ bạn muốn làm:

  • Nail: công việc liên quan móng tay và móng chân.
  • Facial / Esthetician: chăm sóc da trong phạm vi được bang cho phép.
  • Tóc / Cosmetology: chương trình thường bao quát nhiều nội dung về tóc, da và móng.
  • Barber: xem đúng chương trình và phạm vi của bằng Barber tại bang bạn chọn.

So sánh chương trình đào tạo, điều kiện cấp bằng, học phí và công việc thực tế trước khi quyết định. Không chọn khóa Cosmetology chỉ vì tên nghề có chữ “tóc” nếu hồ sơ của bạn là Barber.

Làm Nghề Facial Ở Mỹ Có Kiếm Được Không?

Ôn lý thuyết Facial
Ôn lý thuyết Facial

Nghề facial có thể có thu nhập ổn nếu bạn có tay nghề, biết chăm sóc khách hàng và xây dựng được lượng khách quen. Ngoài facial cơ bản, bạn có thể phát triển thêm nhiều dịch vụ khác trong phạm vi license như waxing, brow shaping, lash services, skincare consultation hoặc làm việc trong spa.

Thu nhập thực tế phụ thuộc vào:

  • tiểu bang và thành phố
  • salon/spa nơi bạn làm
  • kinh nghiệm
  • kỹ năng tư vấn sản phẩm
  • lượng khách quen
  • review online
  • khả năng bán package hoặc membership
  • dịch vụ bạn được phép làm theo license

Người mới ra trường có thể bắt đầu ở spa hoặc salon để lấy kinh nghiệm. Sau đó có thể phát triển theo hướng freelance, thuê phòng, mở spa nhỏ hoặc chuyên sâu vào skincare.

 

Chọn Trường Học Facial Ở Mỹ Cần Chú Ý Gì?

Trước khi ghi danh học facial hoặc esthetician, bạn nên kiểm tra kỹ:

  • Trường có được cơ quan cấp bằng công nhận không?
  • Chương trình học có đúng license esthetician không?
  • Tổng số giờ học là bao nhiêu?
  • Học phí gồm những gì?
  • Có kit, sách, uniform không?
  • Có hỗ trợ tiếng Việt không?
  • Có luyện thi written exam không?
  • Có dạy thực hành facial, waxing, lash/brow không?
  • Sau khi học xong có hỗ trợ nộp đơn thi không?
  • Có hỗ trợ tìm việc không?

Nếu trường không được công nhận, số giờ học của bạn có thể không được tính để đăng ký thi license.

Cần Chuẩn Bị Gì Trước Khi Thi Lấy Bằng Facial Ở Mỹ

Trước khi đăng ký thi, hãy kiểm tra các thông tin sau:

  • Tiểu bang yêu cầu bao nhiêu giờ học esthetician?
  • Bạn có đủ tuổi và trình độ học vấn không?
  • Trường bạn học có được cơ quan cấp bằng công nhận không?
  • Bài thi là written exam, practical exam hay cả hai?
  • Bài thi có tiếng Việt không?
  • Đơn vị tổ chức thi là PSI, Pearson VUE, Prometric hay State Board?
  • Candidate Information Bulletin mới nhất ở đâu?
  • Số câu hỏi và thời gian thi là bao nhiêu?
  • Phí thi là bao nhiêu?
  • Nếu rớt thì đăng ký thi lại như thế nào?
  • License cần renew mỗi mấy năm?
  • Bằng facial của bạn được phép làm những dịch vụ nào?

Bộ đề trên LamGiauKieuMy giúp bạn ôn tập kiến thức, nhưng không thay thế thông tin chính thức từ State Board.

bằng facial ở mỹ
bằng facial ở mỹ

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bằng Facial Ở Mỹ

Bằng facial ở Mỹ gọi là gì?

Bằng facial thường được gọi là Esthetician License. Đây là license dành cho người làm skincare, facial và một số dịch vụ chăm sóc da theo quy định của từng tiểu bang.

Esthetician là gì?

Esthetician là chuyên viên chăm sóc da. Người này được đào tạo để làm các dịch vụ như facial, phân tích da, tẩy da chết, mask, waxing, brow/lash và tư vấn skincare trong phạm vi license.

Facial là gì?

Facial là dịch vụ chăm sóc da mặt. Một buổi facial thường gồm làm sạch, phân tích da, xông hơi, massage, mask, dưỡng ẩm và tư vấn chăm sóc da.

Học facial là học gì?

Học facial là học về da, quy trình facial, vệ sinh, khử trùng, mỹ phẩm, pH, massage, waxing, lông mày, lông mi, thiết bị facial và luật an toàn trong spa.

Bằng facial ở Mỹ cần bao nhiêu giờ học?

Tùy tiểu bang. Ví dụ California yêu cầu 600 giờ cho chương trình esthetician/skin care. Các tiểu bang khác có thể yêu cầu khác, nên bạn cần kiểm tra State Board nơi bạn học.

Thi facial ở Mỹ có tiếng Việt không?

Một số nơi có hỗ trợ tiếng Việt, ví dụ California. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra lại với State Board hoặc đơn vị tổ chức thi trước khi đăng ký.

Đề thi facial gồm những phần nào?

Đề thi facial thường gồm da, tuyến dầu, tuyến mồ hôi, pH, vệ sinh, khử trùng, facial procedure, waxing, mask, massage, equipment, makeup và client consultation.

California còn thi thực hành facial không?

California hiện không còn yêu cầu practical exam cho các license thuộc Board of Barbering and Cosmetology. Thí sinh cần tập trung vào written exam. Tuy nhiên, nếu bạn thi ở bang khác, cần kiểm tra quy định riêng của bang đó.

Tôi mới học facial thì nên bắt đầu từ đâu?

Bạn nên bắt đầu với Đề Thi Facial 1, sau đó học các chủ đề căn bản như epidermis, sebaceous glands, sudoriferous glands, pH, sanitation, disinfection, clay mask và contraindications.

Làm sao học đề thi facial hiệu quả?

Hãy làm quiz, ghi lại câu sai, học lại chủ đề liên quan và làm lại sau vài ngày. Không nên chỉ học thuộc đáp án mà không hiểu lý do.

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest

4 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Vô danh
Vô danh
6 năm trước

Làm ơn cho học những câu facial khó mà đi thi không có nằm trong câu hỏi

Vô danh
Vô danh
6 năm trước

Da có 2 màu sắc để tả? Người tiểu đường có được was hay không?người được mở cửa tiệm có cần bằng TM không? Sau khi nhổ lông mày sắp còn sót lại thì làm bằng cách nào?

Vô danh
Vô danh
2 năm trước
Trả lời  Vô danh

Sau khi nhổ lông mày, sáp còn sót lại thì dùng dầu để chùi đi

Vô danh
Vô danh
2 năm trước

1. mau phan cho cac loai da
2. dong dien galvanic, dau khong co dien duoc dat o dau?
3.Khach ky form gi de chap nhan rui ro
4. Retin A dung de lam gi
5. Mun nhot la gi?
6. Mun coc do nhiem gi?
7. Chat lam se (toner) co tac dung gi cho da
8. khi lot wax giua 2 chan may the huong nao
9. mun trung ca
10. can load mass
12. masa vuot nhe kich thích gì? vd …co , day than kinh..
13 Chat khu trung (disinfectant) co trong: chat tay trung trong nha or xa bong rua tay
14.Tia Uv co the gay ung thu
15 long mi gia dc goi la gi
16 de thao long mi gia dung cach gi

error: Content is protected !!
Lên đầu trang