Bạn luyện hỏi khách muốn làm dịch vụ gì, giải thích phần đã gồm trong giá và báo phí thêm trước khi bắt đầu. Tên dịch vụ và giá chỉ là ví dụ học tiếng Anh. Hãy dùng bảng giá thật của tiệm để xác nhận lựa chọn của khách.
Bài 2/12 · Hỏi dịch vụ, giới thiệu menu
15 câu luyện nói
Bấm Nghe rồi nói lại theo. Bấm Chậm để nghe rõ từng chữ.
Are you here for a manicure or a pedicure?
Bạn muốn làm móng tay hay móng chân?
Would you like regular polish or gel polish?
Bạn muốn sơn thường hay sơn gel?
Would you like a new set or a fill?
Bạn muốn làm bộ mới hay dặm móng?
Do you need your current polish removed?
Bạn có cần tháo lớp sơn đang có không?
Would you like to see our service menu?
Bạn muốn xem bảng dịch vụ không?
This service includes shaping and regular polish.
Dịch vụ này gồm tạo dáng móng và sơn thường.
Gel removal costs extra.
Tháo gel có tính phí thêm nhé.
Let me confirm the total before we start.
Để tôi báo lại tổng tiền trước khi làm nhé.
Is there anything you'd like us to know before we start?
Trước khi làm, bạn có muốn dặn tiệm điều gì không?
Prices depend on the service and design.
Giá tùy dịch vụ và mẫu bạn chọn.
I can give you a starting price over the phone.
Tôi có thể báo giá khởi điểm qua điện thoại nhé.
Just a manicure today?
Hôm nay bạn chỉ làm móng tay thôi phải không?
Here's our price list.
Đây là bảng giá của tiệm.
Removal isn't included in that price.
Giá đó chưa gồm phí tháo móng hoặc sơn.
Would you like me to explain the difference?
Bạn muốn tôi giải thích hai loại khác nhau thế nào không?
Hội thoại mẫu
- Thợ
Would you like to see our service menu?
Bạn muốn xem bảng dịch vụ không?
- Khách
Yes. I'd like a gel manicure.
Có. Tôi muốn làm móng tay sơn gel.
- Thợ
Do you need your current polish removed?
Bạn có cần tháo lớp sơn đang có không?
- Khách
Yes, I've got gel on now.
Có, tôi đang sơn gel.
- Thợ
Gel removal costs extra.
Tháo gel có tính phí thêm nhé.
- Khách
What's the total with removal?
Tính cả tháo thì tổng bao nhiêu?
- Thợ
That'll be fifty dollars. Is that okay?
Tổng là năm mươi đô la. Bạn thấy được không?
- Khách
Yes, that works for me.
Được, tôi đồng ý.
Flashcard
Đọc câu tiếng Anh, tự nhớ nghĩa rồi chạm để kiểm tra.
Are you here for a manicure or a pedicure?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn làm móng tay hay móng chân?
Would you like regular polish or gel polish?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn sơn thường hay sơn gel?
Would you like a new set or a fill?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn làm bộ mới hay dặm móng?
Do you need your current polish removed?Chạm để xem nghĩa
Bạn có cần tháo lớp sơn đang có không?
Would you like to see our service menu?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn xem bảng dịch vụ không?
This service includes shaping and regular polish.Chạm để xem nghĩa
Dịch vụ này gồm tạo dáng móng và sơn thường.
Gel removal costs extra.Chạm để xem nghĩa
Tháo gel có tính phí thêm nhé.
Let me confirm the total before we start.Chạm để xem nghĩa
Để tôi báo lại tổng tiền trước khi làm nhé.
Is there anything you'd like us to know before we start?Chạm để xem nghĩa
Trước khi làm, bạn có muốn dặn tiệm điều gì không?
Prices depend on the service and design.Chạm để xem nghĩa
Giá tùy dịch vụ và mẫu bạn chọn.
I can give you a starting price over the phone.Chạm để xem nghĩa
Tôi có thể báo giá khởi điểm qua điện thoại nhé.
Just a manicure today?Chạm để xem nghĩa
Hôm nay bạn chỉ làm móng tay thôi phải không?
Here's our price list.Chạm để xem nghĩa
Đây là bảng giá của tiệm.
Removal isn't included in that price.Chạm để xem nghĩa
Giá đó chưa gồm phí tháo móng hoặc sơn.
Would you like me to explain the difference?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn tôi giải thích hai loại khác nhau thế nào không?
Kiểm tra nhanh: 5 câu
Chọn đáp án để biết đúng sai ngay. Đúng cả 5 câu thì lưu được bài đã học.
Bật JavaScript để lưu tiến độ trên thiết bị này.
Lưu ý khi giao tiếp
- Giải thích phí tháo và thiết kế trước khi làm; hỏi lại sự đồng ý nếu lựa chọn làm thay đổi tổng giá.
- New set là làm bộ mới; fill là dặm phần mọc ra của hệ móng phù hợp. Đừng mặc định mọi hệ đều có cùng dịch vụ dặm.
Giá, giờ và chính sách trong bài chỉ là ví dụ. Hãy dùng thông tin thật của tiệm bạn.