Tiếng Anh chào khách tiệm nail và nhận lịch hẹn

Bạn luyện chào khách, hỏi lịch hẹn và báo thời gian chờ bằng câu ngắn. Hãy thay giờ hẹn và số người theo tình huống thật. Khi chưa chắc lịch của thợ, bạn kiểm tra lại trước khi xác nhận với khách để tránh hứa sai giờ.

Bài 1/12 · Chào khách, nhận lịch

15 câu luyện nói

Bấm Nghe rồi nói lại theo. Bấm Chậm để nghe rõ từng chữ.

  1. Hi! How can I help you today?

    Chào bạn! Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì?

  2. Do you have an appointment?

    Bạn đã đặt hẹn chưa?

  3. Please have a seat.

    Mời bạn ngồi.

  4. What name is your appointment under?

    Bạn đặt hẹn tên gì?

  5. Is this your first visit with us?

    Bạn đến tiệm lần đầu phải không?

  6. We can take you in about fifteen minutes.

    Khoảng mười lăm phút nữa tiệm có thể nhận bạn.

  7. How many people are in your group?

    Nhóm bạn có mấy người?

  8. Please arrive a few minutes early.

    Bạn vui lòng đến sớm vài phút.

  9. Let me check that time with your nail tech.

    Để tôi hỏi lại thợ giờ đó nhé.

  10. Welcome in!

    Chào bạn, mời bạn vào!

  11. Let me check our schedule.

    Để tôi kiểm tra lịch của tiệm.

  12. Did you request a specific nail tech?

    Bạn có hẹn thợ nào cụ thể không?

  13. Would you like to wait here?

    Bạn muốn ngồi chờ ở đây không?

  14. We don't have any openings right now.

    Hiện giờ tiệm không còn chỗ trống.

  15. Would a later time work for you?

    Bạn đến muộn hơn một chút có tiện không?

Hội thoại mẫu

  1. Thợ

    Hi! How can I help you today?

    Chào bạn! Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì?

  2. Khách

    I'm here for my two o'clock appointment.

    Tôi đến theo hẹn lúc hai giờ.

  3. Thợ

    What name is your appointment under?

    Bạn đặt hẹn tên gì?

  4. Khách

    It's under Alex.

    Tên Alex.

  5. Thợ

    Let me check our schedule.

    Để tôi kiểm tra lịch của tiệm.

  6. Khách

    Am I a little early?

    Tôi đến hơi sớm phải không?

  7. Thợ

    Yes. Please have a seat.

    Vâng. Mời bạn ngồi.

  8. Khách

    Thank you. I can wait.

    Cảm ơn. Tôi chờ được.

Flashcard

Đọc câu tiếng Anh, tự nhớ nghĩa rồi chạm để kiểm tra.

Hi! How can I help you today?Chạm để xem nghĩa

Chào bạn! Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì?

Do you have an appointment?Chạm để xem nghĩa

Bạn đã đặt hẹn chưa?

Please have a seat.Chạm để xem nghĩa

Mời bạn ngồi.

What name is your appointment under?Chạm để xem nghĩa

Bạn đặt hẹn tên gì?

Is this your first visit with us?Chạm để xem nghĩa

Bạn đến tiệm lần đầu phải không?

We can take you in about fifteen minutes.Chạm để xem nghĩa

Khoảng mười lăm phút nữa tiệm có thể nhận bạn.

How many people are in your group?Chạm để xem nghĩa

Nhóm bạn có mấy người?

Please arrive a few minutes early.Chạm để xem nghĩa

Bạn vui lòng đến sớm vài phút.

Let me check that time with your nail tech.Chạm để xem nghĩa

Để tôi hỏi lại thợ giờ đó nhé.

Welcome in!Chạm để xem nghĩa

Chào bạn, mời bạn vào!

Let me check our schedule.Chạm để xem nghĩa

Để tôi kiểm tra lịch của tiệm.

Did you request a specific nail tech?Chạm để xem nghĩa

Bạn có hẹn thợ nào cụ thể không?

Would you like to wait here?Chạm để xem nghĩa

Bạn muốn ngồi chờ ở đây không?

We don't have any openings right now.Chạm để xem nghĩa

Hiện giờ tiệm không còn chỗ trống.

Would a later time work for you?Chạm để xem nghĩa

Bạn đến muộn hơn một chút có tiện không?

Kiểm tra nhanh: 5 câu

Chọn đáp án để biết đúng sai ngay. Đúng cả 5 câu thì lưu được bài đã học.

1. Câu “Hi! How can I help you today?” có nghĩa nào dưới đây?

Xem đáp án và giải thích

Hi! How can I help you today? → Chào bạn! Hôm nay bạn muốn làm dịch vụ gì?

2. Câu “Do you have an appointment?” có nghĩa nào dưới đây?

Xem đáp án và giải thích

Do you have an appointment? → Bạn đã đặt hẹn chưa?

3. Câu “Please arrive a few minutes early.” có nghĩa nào dưới đây?

Xem đáp án và giải thích

Please arrive a few minutes early. → Bạn vui lòng đến sớm vài phút.

4. Câu “Let me check that time with your nail tech.” có nghĩa nào dưới đây?

Xem đáp án và giải thích

Let me check that time with your nail tech. → Để tôi hỏi lại thợ giờ đó nhé.

5. Chưa chắc thợ còn giờ trống, bạn nên nói gì?

Xem đáp án và giải thích

Xác nhận với thợ trước khi hứa lịch với khách.

Bật JavaScript để lưu tiến độ trên thiết bị này.

Lưu ý khi giao tiếp

  • Dùng lời chào ngắn và giọng thân thiện. Không cần gọi khách là honey hoặc sweetie khi chưa biết họ có thoải mái không.
  • Walk-in là khách chưa đặt hẹn. Thời gian chờ là ước tính; chỉ xác nhận sau khi xem lịch.
  • Hỏi tên đặt hẹn để kiểm lịch; không đọc lớn số điện thoại của khách.

Giá, giờ và chính sách trong bài chỉ là ví dụ. Hãy dùng thông tin thật của tiệm bạn.

error: Content is protected !!
Lên đầu trang