Điều Kiện Thi Bằng Nail, Cosmetology, Facial ở Mỹ — 50 Tiểu Bang

 

Bạn đang chuẩn bị thi bằng nail ở Mỹ và không biết bang của mình cần bao nhiêu giờ học, thi ở đâu, có thi thực hành không, hay có được thi viết bằng tiếng Việt không?

Công cụ dưới đây giúp bạn tra cứu nhanh điều kiện lấy bằng Nail / Manicurist, Cosmetology và Facial / Esthetician tại 50 tiểu bang Hoa Kỳ + Washington D.C.

Chỉ cần chọn nghề và tiểu bang, bạn sẽ thấy các thông tin quan trọng như: số giờ học tại trường, hình thức thi, điểm đậu, nhà thầu tổ chức thi, khả năng thi viết bằng tiếng Việt và link tới trang chính thức của tiểu bang để kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.

Thông tin được cập nhật Tháng 6/2026 và dùng để tham khảo. Quy định cấp bằng có thể thay đổi theo từng bang, vì vậy bạn nên luôn kiểm tra lại với board hoặc nhà thầu thi chính thức trước khi đăng ký.

BẮT ĐẦU TRA CỨU BẰNG NGHỀ Ở MỸ

 

Tra cứu bằng Barber theo bang

Chọn bang và đường cấp bằng của bạn. Barber có thể khác Cosmetology; cùng một bang cũng có nhiều loại bằng.

Đã đối chiếu một số đường cấp bằng tại California, Texas, Florida và New York. Các bang khác đang bổ sung; chưa phải dữ liệu Barber đầy đủ cho 50 bang.

California

Barber · học tại trường

Đào tạo
1.000 giờ tại trường được Board chấp thuận
Thi lý thuyết
PSI · 120 phút
Thi tiếng Việt
Chưa xác minh cho Barber
  • Hoàn thành giờ học trước khi dự thi. Học nghề và đổi bằng có điều kiện riêng; không áp số giờ này cho mọi hồ sơ.

Nguồn đối chiếu: California Board · điều kiện học và thi · PSI · hướng dẫn thí sinh California

Florida

Barber · có dịch vụ hóa chất

Đào tạo tại trường
900 giờ; có đường thi sớm với điều kiện
Thi viết
Pearson VUE · 100 câu công bố · 180 phút
Điểm đậu
70%
Thi tiếng Việt
Chưa xác minh cho Barber
  • Có thể thi sớm sau ít nhất 600 giờ khi trường xác nhận theo F.S. 476.114. Nếu trượt lần thi sớm, phải hoàn thành yêu cầu đào tạo đầy đủ trước khi thi lại.
  • CIB không nêu số câu pilot cố định; không hiểu 100 câu là toàn bộ câu chấm điểm.

Nguồn đối chiếu: Florida · F.S. 476.114 · DBPR · CIB Barber, August 2024

Restricted Barber · không làm dịch vụ hóa chất

Đào tạo tại trường
600 giờ
Thi viết
Pearson VUE · 30 câu luật Florida · 60 phút
Điểm đậu
70%
Thi tiếng Việt
Chưa xác minh cho Restricted Barber
  • Restricted Barber không được làm dịch vụ hóa chất. Đừng chọn đề Barber đầy đủ để thay cho đề luật của loại bằng này.
  • CIB không nêu số câu pilot cố định.

Nguồn đối chiếu: DBPR · câu hỏi về Barber · DBPR · CIB Restricted Barber, August 2024

New York

Barber Operator · học tại trường

Giờ học
Do trường được chấp thuận quy định; chưa có một số giờ chung trong FAQ
Hình thức thi
Thực hành · New York Department of State
Thi lý thuyết
Nguồn đang đọc không liệt kê đề PSI/NIC lý thuyết
  • Cần hoàn thành yêu cầu hồ sơ và thi thực hành. Đừng lấy cấu trúc đề California hoặc Texas áp cho New York.

Nguồn đối chiếu: NY DOS · Become a Barber · NY DOS · Barber FAQ

Barber Operator · học nghề

Kinh nghiệm học nghề
2 năm theo đường apprentice
Hình thức thi
Thực hành · New York Department of State
  • Đối chiếu yêu cầu chứng nhận học nghề trong hồ sơ NY DOS trước khi nộp.

Nguồn đối chiếu: NY DOS · Barber FAQ · NY DOS · Become a Barber

Barber Operator · đổi bằng

Trường hợp miễn thi
Có đường reciprocity từ Maine, New Mexico và Pennsylvania
  • Phải đáp ứng điều kiện hồ sơ và xác nhận bằng của NY DOS; không phải mọi bằng ngoài bang đều được miễn thi.

Nguồn đối chiếu: NY DOS · Barber FAQ

Texas

Class A Barber · học tại trường Texas

Đào tạo
1.000 giờ tại trường được cấp phép ở Texas
Hình thức thi
Lý thuyết và thực hành qua PSI
Đủ điều kiện thi viết
Sau 900 giờ; trường thông báo cho TDLR
Thi tiếng Việt
Chưa xác minh cho Barber
  • Thi thực hành sau khi hoàn thành toàn bộ giờ học và đậu lý thuyết. Hồ sơ học ngoài Texas cần xét đường cấp bằng tương ứng.

Nguồn đối chiếu: TDLR · xin bằng Class A Barber · PSI · hướng dẫn thí sinh Texas

Rà nguồn: October 09 2026. Yêu cầu có thể thay đổi; đọc nguồn chính thức cho đúng đường cấp bằng trước khi nộp hồ sơ.

Điều kiện thi lấy bằng Nail, Cosmetology, Facial tại 50 tiểu bang Hoa Kỳ

Bảng tra cứu nhanh số giờ học, hình thức thi và khả năng thi viết bằng tiếng Việt cho ba nghề Nail (thợ làm móng), Cosmetology (thẩm mỹ tổng hợp) và Esthetician / Facial (chăm sóc da) tại 50 tiểu bang + Washington D.C.. Giờ học, yêu cầu thi và ngôn ngữ thi khác nhau theo nghề và đường cấp bằng. Xem thông tin từng nghề cùng nguồn cơ quan cấp bằng của bang bạn trước khi nộp hồ sơ. Cập nhật Tháng 6, 2026.

Tiểu bangNailCosmetologyFacialThi tiếng ViệtTrang chính thức
Alabama750 giờ1500 giờ1000 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Alaska12 giờ · không thi cấp bang1650 giờ350 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Arizona600 giờ1500 giờ600 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Arkansas600 giờ1500 giờ600 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
California400 giờ1000 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Colorado600 giờ1500 giờ600 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Connecticut100 giờ · không thi cấp bang1500 giờ600 giờ · không thi cấp bangTùy bằngTrang bang ↗
Delaware300 giờ1500 giờ600 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Florida180 giờ · không thi cấp bang1200 giờ220 giờ · không thi cấp bangTùy bằngTrang bang ↗
Georgia525 giờ1500 giờ1000 giờKhôngTrang bang ↗
Hawaii350 giờ1800 giờ600 giờKhôngTrang bang ↗
Idaho400 giờ1600 giờ600 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Illinois350 giờ1500 giờ750 giờCóTrang bang ↗
Indiana450 giờ1500 giờ700 giờCóTrang bang ↗
Iowa325 giờ1550 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Kansas350 giờ1500 giờ1000 giờKhôngTrang bang ↗
Kentucky450 giờ1500 giờ750 giờCóTrang bang ↗
Louisiana500 giờ1500 giờ750 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Maine200 giờ1500 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Maryland250 giờ1500 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Massachusetts100 giờ1000 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Michigan600 giờ1500 giờ750 giờCóTrang bang ↗
Minnesota350 giờ1550 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Mississippi350 giờ1500 giờ600 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Missouri400 giờ1500 giờ750 giờTùy bằngTrang bang ↗
Montana400 giờ1500 giờ650 giờCóTrang bang ↗
Nebraska300 giờ1800 giờ600 giờKhôngTrang bang ↗
Nevada600 giờ1600 giờ600 giờCóTrang bang ↗
New Hampshire300 giờ1200 giờ600 giờCóTrang bang ↗
New Jersey300 giờ1200 giờ600 giờChưa rõTrang bang ↗
New Mexico600 giờ1600 giờ600 giờCóTrang bang ↗
New York250 giờ1000 giờ600 giờCóTrang bang ↗
North Carolina300 giờ1500 giờ600 giờTùy bằngTrang bang ↗
North Dakota350 giờ1500 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Ohio200 giờ1500 giờ600 giờChưa rõTrang bang ↗
Oklahoma600 giờ1500 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Oregon241 giờ1110 giờ444 giờCóTrang bang ↗
Pennsylvania200 giờ1250 giờ300 giờCóTrang bang ↗
Rhode Island300 giờ1000 giờ600 giờCóTrang bang ↗
South Carolina300 giờ1500 giờ450 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
South Dakota400 giờ1500 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Tennessee600 giờ1500 giờ750 giờCóTrang bang ↗
Texas600 giờ1000 giờ750 giờCóTrang bang ↗
Utah300 giờ1250 giờ—Nhiều khả năng cóTrang bang ↗
Vermont200 giờ1000 giờ500 giờCóTrang bang ↗
Virginia150 giờ1000 giờ600 giờTùy bằngTrang bang ↗
Washington600 giờ1600 giờ750 giờNhiều khả năng cóTrang bang ↗
Washington D.C.350 giờ1500 giờ600 giờCóTrang bang ↗
West Virginia400 giờ1800 giờ600 giờCóTrang bang ↗
Wisconsin300 giờ1550 giờ450 giờTùy bằngTrang bang ↗
Wyoming400 giờ1600 giờ600 giờCóTrang bang ↗

Quy định cấp bằng thay đổi thường xuyên — luôn kiểm tra lại trên trang chính thức của tiểu bang trước khi nộp hồ sơ. Phần thi viết nhiều bang có tiếng Việt; phần thực hành thường chỉ bằng tiếng Anh.

Phạm vi 50 bang + D.C. không có nghĩa mọi thông số đã được xác minh đầy đủ. Mục còn thiếu hoặc đang xác minh cần được kiểm tra lại qua nguồn của đúng bang, nghề và đường cấp bằng.

"Không cần thi" nghĩa là gì? Cần phân biệt: không thi cấp tiểu bang (ví dụ một số đường đăng ký hành nghề tại Florida hoặc Connecticut) khác với không thi thực hành (vẫn phải thi viết — như California, Massachusetts). Vẫn phải đáp ứng điều kiện đào tạo, hồ sơ và phạm vi hành nghề của đường cấp bằng áp dụng.

Ôn luyện thi thử (đề lý thuyết)

Câu hỏi thường gặp về thi lấy bằng nail / cosmetology / facial

Thi lấy bằng nail (móng) ở Mỹ cần học bao nhiêu giờ?
Chọn bang và nghề Nail trong công cụ để xem số giờ được tổng hợp. Yêu cầu có thể khác nhau giữa học tại trường, học nghề và chuyển bằng. Trước khi ghi danh, mở nguồn của cơ quan cấp bằng trong kết quả để kiểm tra lộ trình áp dụng cho bạn.
Có thể thi lấy bằng hành nghề bằng tiếng Việt không?
Có nơi cho thi bằng tiếng Việt, nhưng phải kiểm tra đúng bang, loại bằng và phần thi. Xem mục ngôn ngữ trong kết quả, rồi xác nhận với đơn vị tổ chức thi khi đặt lịch. Khóa luyện tiếng Việt của LGKM không có nghĩa kỳ thi thật ở mọi bang đều có tiếng Việt.
Bằng Nail, Cosmetology và Esthetician (Facial) khác nhau thế nào?
Nail tập trung vào móng; Tóc / Cosmetology có nội dung rộng hơn về tóc và có thể bao gồm da, móng; Facial / Esthetician tập trung vào chăm sóc da. Phạm vi được hành nghề và giờ học tùy bang. Chọn đúng tên bằng trong hồ sơ hoặc hỏi cơ quan cấp bằng trước khi chọn khóa ôn thi.
Bang nào ít giờ học nhất để lấy bằng nail?
Dùng công cụ so sánh bang để xem yêu cầu của những nơi bạn dự định làm việc. Ngoài giờ học, cần kiểm tra điều kiện hồ sơ, kỳ thi và việc chuyển bằng. Ít giờ học hơn không tự bảo đảm được hành nghề ở bang khác.
Học xong thì thi ở đâu?
Tùy bang, kỳ thi do một trong các nhà thầu tổ chức: PSI, Prov, D.L. Roope, Prometric, PCS, hoặc chính Hội đồng tiểu bang. Bảng bên dưới ghi rõ nhà thầu của từng bang kèm liên kết tới trang đăng ký chính thức.
Quy định có thay đổi không? Làm sao biết thông tin mới nhất?
Quy định cấp bằng thay đổi thường xuyên. Mỗi bang trong công cụ đều có nút dẫn tới trang chính thức của tiểu bang để bạn kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.
Bang nào KHÔNG cần thi để lấy bằng nail hoặc facial?
Florida (Nail Specialist 180 giờ, Facial Specialist 220 giờ) và Connecticut (Nail, Esthetician) chỉ cần học đủ giờ tại trường được cấp phép rồi đăng ký — không phải thi của hội đồng bang. Lưu ý: "không thi" khác "không học", bạn vẫn phải học đủ giờ. Bằng dạng đăng ký/specialist này cũng có thể khó chuyển sang bang khác.
Bằng Cosmetology có làm được cả nail và da không?
Ở nhiều bang, bằng Cosmetology cho phép làm tóc cùng một số dịch vụ da và móng. Phạm vi cụ thể tùy bang và loại bằng, không bao gồm mọi dịch vụ thẩm mỹ. Nếu chỉ định làm nail hoặc facial, so sánh bằng chuyên ngành với Cosmetology trước khi chọn chương trình học.

Đã có bằng và muốn hành nghề ở bang khác? → Công cụ chuyển bằng nghề giữa các tiểu bang

Chưa biết nên học ở bang nào? → So sánh 2 tiểu bang cạnh nhau (giờ học, thi gì, chi phí)

Lên đầu trang