Đề Thi Nail 1 – 100 Câu Hỏi Thi Nail Cơ Bản, Nền Tảng

Đề thi Nail phần 1 gồm 100 câu hỏi tiếng Việt để bạn ôn kiến thức nền và xem lại phần mình còn sai. Bạn có thể làm bài miễn phí ngay bên dưới.
Bắt đầu làm bài miễn phí → · Học thử Nail 10 câu

Bắt Đầu Làm Đề Thi Nail 1 (100 Câu)

Lưu ý: Hãy làm bài nghiêm túc như khi đi thi thật.
Không nên xem đáp án trước để đạt hiệu quả ôn tập cao nhất.

 

 

thi lý thuyết nail tiếng việt ở Mỹ
đề thi nail 1, 100 câu hỏi thi nail tiếng việt

Bạn có thể bắt đầu làm câu hỏi thi nail lý thuyết tiếng việt trắc nghiệm mới nhất ở bên dưới:

Cần bản in? Tải PDF 100 câu hỏi thi Nail có đáp án và giải thích (miễn phí, 28 trang). PDF gồm câu luật vệ sinh của California, Texas, New York, Florida, Ohio, Illinois và kiến thức chung từ OSHA, EPA, FDA; Đề Nail 1 bên dưới là 100 câu nền tảng làm trực tiếp trên web.

1. 

Khăn đã được giặt sạch trong tiệm nail nên được dùng như thế nào?Bỏ chọn

2. 

Giũa giấy thường được dùng để tạo dáng phần nào của móng?

 

Bỏ chọn

3. 

Móng giòn và da khô thường được chăm sóc bằng phương pháp nào?Bỏ chọn

4. 

Da dưới đầu móng tay được gọi là hyponychium. Vùng da bao quanh mặt móng tay được gọi là gì?Bỏ chọn

5. 

Trước khi làm móng bột acrylic, thợ nail thường làm mờ nhẹ bề mặt móng thật để làm gì?

 

Bỏ chọn

6. 

Sự tiệt trùng là quá trình gì?Bỏ chọn

7. 

Trước khi sử dụng cho khách, dụng cụ làm móng dùng lại nên được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

8. 

Sau khi sử dụng, bồn gội tóc hoặc bồn rửa tay trong tiệm nên được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

9. 

Vi sinh vật đơn bào có một số đặc tính giống động vật và thực vật được gọi là gì?Bỏ chọn

10. 

Trực trùng, còn gọi là bacilli, là loại vi khuẩn có hình dạng gì?Bỏ chọn

11. 

Khi sơn móng đúng cách, thợ nail nên đưa cọ từ gốc móng đến đầu móng như thế nào?Bỏ chọn

12. 

Khi khách đang mang móng típ hoặc móng bột, thợ nail nên dùng loại nước tẩy sơn móng nào?Bỏ chọn

13. 

Khi nâng một vật từ dưới sàn lên, thợ nail không nên dùng cơ lưng để nâng. Nên dùng nhóm cơ nào để nâng đúng cách?Bỏ chọn

14. 

Móng tay của người lớn thường mọc trung bình khoảng bao nhiêu?Bỏ chọn

15. 

Nếu khách có dấu hiệu móng bị nấm, mốc hoặc nhiễm trùng, thợ nail nên làm gì?Bỏ chọn

16. 

Khách mang móng típ hoặc móng giả nên trở lại tiệm định kỳ để làm gì?Bỏ chọn

17. 

Chất có đặc tính tiêu diệt vi trùng hoặc mầm bệnh được gọi là gì?Bỏ chọn

18. 

Dung dịch khử trùng dạng lỏng dùng để ngâm dụng cụ làm móng sau khi đã làm sạch thường được gọi là gì?Bỏ chọn

19. 

Để giúp ngăn ngừa móng tay bị nứt nẻ hoặc dễ gãy, thợ nail có thể thoa gì?Bỏ chọn

20. 

Một yếu tố quan trọng giúp học viên hoặc thợ nail thành công trong nghề là gì?Bỏ chọn

21. 

Người thợ nail làm việc với tư thế đúng sẽ giúp tăng cường sức khỏe thể chất và ngăn ngừa điều gì?Bỏ chọn

22. 
Vật dụng dùng một lần như buffer, orangewood stick hoặc giấy nhám móng nên được xử lý như thế nào sau khi dùng cho một khách?
23. 

Để có một cuộc nói chuyện hấp dẫn và chuyên nghiệp với khách, thợ nail cần có giọng nói dễ nghe, biết chọn từ ngữ, nói chuyện khéo léo, duyên dáng và có điều gì?Bỏ chọn

24. 

Loại mỹ phẩm được phủ lên trên lớp nước sơn màu để giúp giảm nứt sơn và tróc sơn là gì?Bỏ chọn

25. 

Một trong những yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe tốt là gì?Bỏ chọn

26. 

Tình trạng nhiễm trùng ở vùng nền móng làm móng đỏ, sưng, đau và có thể có mủ được gọi là gì?Bỏ chọn

27. 

Các loại vi khuẩn có hại như cầu khuẩn, trực khuẩn và xoắn khuẩn được xem là gì?Bỏ chọn

28. 
SDS hoặc Safety Data Sheet trong tiệm nail dùng để làm gì?
29. 

Vật dụng làm móng bị rớt xuống sàn không nên được dùng lại cho khách cho đến khi được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

30. 

Trước khi khử trùng bất kỳ dụng cụ làm móng nào, thợ nail cần rửa sạch dụng cụ bằng gì?Bỏ chọn

31. 

Chất làm trắng móng, thường có dạng kem, thỏi hoặc sền sệt, được thoa ở đâu?Bỏ chọn

32. 

Để hợp chất Quaternary ammonium compounds, còn gọi là Quat, khử trùng hiệu quả, dụng cụ cần được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

33. 

Để dung dịch Quat khử trùng hiệu quả, thợ nail nên pha và sử dụng dung dịch như thế nào?Bỏ chọn

34. 

Vì sao cần làm sạch và chuẩn bị móng thật trước khi gắn móng giả?Bỏ chọn

35. 

Đề tài thích hợp để nói chuyện với khách trong tiệm nail nên là gì?Bỏ chọn

36. 

Trong chu kỳ sống của vi khuẩn, thời kỳ không hoạt động được gọi là gì?Bỏ chọn

37. 

Kem trong lọ chứa nên được lấy ra bằng gì để tránh nhiễm bẩn sản phẩm?Bỏ chọn

38. 

Bệnh truyền nhiễm là bệnh như thế nào?Bỏ chọn

39. 

Sau khi dụng cụ làm móng đã được làm sạch và khử trùng đúng cách, dụng cụ sạch nên được bảo quản ở đâu?Bỏ chọn

40. 

Móng có gợn sóng nhẹ có thể được làm mịn bằng cách chà nhẹ móng với gì?Bỏ chọn

41. 

Vi sinh vật gây bệnh thường được gọi là gì?Bỏ chọn

42. 

Dịch vụ chăm sóc bàn chân, đôi chân và móng chân được gọi là gì?Bỏ chọn

43. 

Một dạng vi trùng hoặc vi khuẩn không gây bệnh thường được gọi là gì?Bỏ chọn

44. 

Những gợn sóng nhẹ hoặc bất thường trên bề mặt móng có thể được làm láng mịn bằng gì?Bỏ chọn

45. 

Để móng bột acrylic, móng típ hoặc móng bao bám tốt hơn, thợ nail nên dùng gì để lấy dầu tự nhiên và độ ẩm trên bề mặt móng?Bỏ chọn

46. 

Tế bào vi khuẩn sinh sản bằng cách phân chia như thế nào?Bỏ chọn

47. 

Hầu hết vi khuẩn gây bệnh thường phát triển nhiều nhất ở đâu?Bỏ chọn

48. 

Dung dịch hóa học dùng trong tiệm nail hoặc thẩm mỹ viện nên được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

49. 

Để chuẩn bị nước sơn trước khi sơn móng, thợ nail nên làm gì?Bỏ chọn

50. 

Những vết bẩn hoặc vết ố nhẹ trên da và móng có thể được làm sạch bằng chất nào?Bỏ chọn

51. 

Giấy quấn móng hoặc vật liệu quấn móng thường được dùng để làm gì?Bỏ chọn

52. 

Loại cọ nào thường được dùng để trải đều gel móng và tạo dáng gel dễ hơn?Bỏ chọn

53. 

Một yếu tố quan trọng giúp làm khách hàng hài lòng là thể hiện điều gì?

 

Bỏ chọn

54. 

Chức năng chính của mô thần kinh là gì?Bỏ chọn

55. 

Mụn nhọt là một ví dụ của loại nhiễm trùng nào?Bỏ chọn

56. 

Salon cần có hệ thống thông khí tốt để hút khí bẩn ra ngoài. Điều này quan trọng cho thợ và khách vì hóa chất và sản phẩm trong salon có thể làm gì?Bỏ chọn

57. 

Vi trùng hoặc vi sinh vật rất nhỏ được quan sát rõ nhất bằng dụng cụ nào?Bỏ chọn

58. 

Khăn đã dùng cho khách trong tiệm nail nên được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

59. 

Hình dáng lý tưởng của móng tay thường được xem là dáng nào?

 

Bỏ chọn

60. 

Phần có sự sống của móng, nơi tạo ra tế bào móng mới, là phần nào?Bỏ chọn

61. 

Dụng cụ kim loại sắc bén dùng lại trong tiệm nail nên được khử trùng bằng cách nào sau khi đã làm sạch?

 

Bỏ chọn

62. 

Móng tay khỏe mạnh thường hơi cong, bề mặt mịn, không bị lõm và không có gì?Bỏ chọn

63. 

Một ví dụ của nhiễm trùng toàn thân là gì?Bỏ chọn

64. 

Bột đá đánh bóng móng thường được tìm thấy trong sản phẩm nào?Bỏ chọn

65. 

Các tiệm nail và thẩm mỹ viện thường dùng phương pháp nào để khử trùng dụng cụ?Bỏ chọn

66. 

Bảng đo pH cho biết điều gì về một dung dịch?Bỏ chọn

67. 

Phần da nằm dưới đầu móng tự do được gọi là gì?Bỏ chọn

68. 

Chất dinh dưỡng từ thức ăn chủ yếu được hấp thụ ở bộ phận nào của cơ thể?Bỏ chọn

69. 

Những vật dụng hoặc dụng cụ bị dính máu trong lúc xảy ra tai nạn nên được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

70. 

Đối với khách có móng gợn sóng nhẹ, móng giòn và da khô, thợ nail nên khuyên khách chọn dịch vụ nào?Bỏ chọn

71. 
Khi làm powder dip, để tránh làm nhiễm bẩn hũ bột dùng chung, thợ nail nên làm gì?
72. 

Trong khi chăm sóc móng tay, nail bleach hoặc hydrogen peroxide 6% có thể được dùng để lau vết dơ ở đâu?Bỏ chọn

73. 

Làm cứng gel bằng nước là phương pháp nhúng gel vào nước ấm khoảng 2–5 phút. Phương pháp này thường dùng cho loại gel nào?Bỏ chọn

74. 

Khả năng của cơ thể chống lại vi trùng gây bệnh được gọi là gì?Bỏ chọn

75. 

Khi được dùng như một chất khử trùng, hợp chất Quaternary ammonium compounds thường được mô tả như thế nào?Bỏ chọn

76. 

Một số loại vi khuẩn có thể di chuyển nhờ bộ phận nào?Bỏ chọn

77. 

Nếu khách cảm thấy nóng hoặc rát khi thợ nail dùng máy giũa điện với quá nhiều áp lực, thợ nail nên làm gì trước tiên?Bỏ chọn

78. 

Dụng cụ đánh bóng móng như buffer bằng da dê hoặc đầu đánh bóng gắn vào máy giũa không được dùng trong trường hợp nào?Bỏ chọn

79. 

Trong khi chăm sóc móng tay, dùng dầu để làm mềm vùng da quanh móng là cách chăm sóc tốt cho tình trạng nào?Bỏ chọn

80. 

Hóa chất dùng để tiêu diệt nhiều vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ hoặc bề mặt không sống được gọi là gì?Bỏ chọn

81. 

Điều kiện nào của móng có thể được thợ nail chăm sóc nếu không có vết thương hở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng?Bỏ chọn

82. 

Khoa học nghiên cứu về các vi sinh vật cực nhỏ được gọi là gì?Bỏ chọn

83. 

Bước đầu tiên trong quá trình khử nhiễm dụng cụ làm móng là gì?Bỏ chọn

84. 

Khi tháo gỡ móng giả, hành động nào có thể làm hư móng thật?Bỏ chọn

85. 

Một thành phần thường có trong nước sơn phủ bóng móng là gì?Bỏ chọn

86. 

Dụng cụ nào thường được dùng để tỉa da chết hoặc da xước quanh móng?

 

Bỏ chọn

87. 

Tên khác của bệnh nấm ở bàn chân là gì?Bỏ chọn

88. 

Thành phần chính thường có trong nước sơn móng là gì?Bỏ chọn

89. 

Để tránh móng chân mọc khoé, thợ nail không nên cắt hoặc giũa như thế nào?Bỏ chọn

90. 

Nước sơn móng được bảo vệ khỏi tróc ra bằng cách thoa lớp nào sau cùng?Bỏ chọn

91. 

Để ngồi đúng tư thế và thoải mái khi làm việc, thợ nail nên đặt hai bàn chân trên sàn và giữ gì?Bỏ chọn

92. 

Để dung dịch khử trùng hoạt động hiệu quả, dụng cụ làm móng phải được xử lý như thế nào?Bỏ chọn

93. 

Mọi khách hàng trong tiệm nail nên được đối xử thành thật, công bằng và không có biểu hiện nào?Bỏ chọn

94. 

Để tẩy vết ố hoặc vết bẩn nhẹ trên móng, thợ nail có thể dùng gì?Bỏ chọn

95. 

Trong lúc chăm sóc tay hoặc chăm sóc chân, dụng cụ sạch như kềm cắt da và cây sủi nên được đặt ở đâu trước khi sử dụng cho khách?

 

Bỏ chọn

96. 

Một phần quan trọng của thái độ chuyên nghiệp trong nghề nail là gì?Bỏ chọn

97. 

Cách tốt nhất khi sơn màu móng là sơn lớp màu lên trên lớp nào?Bỏ chọn

98. 

Dụng cụ làm móng dùng lại phải được làm sạch và khử trùng khi nào?

 

Bỏ chọn

99. 

Khi gắn tip lên móng thật, thợ nail đặt tip ở góc khoảng 45 độ, đưa lằn mức của tip vào sát đầu móng rồi giữ yên cho đến khi keo khô khoảng bao lâu?Bỏ chọn

100. 

Dung dịch hóa học dùng trên da để ngăn ngừa hoặc làm chậm sự phát triển của vi trùng được gọi là gì?Bỏ chọn

10 câu phân biệt các loại miễn dịch: đáp án và giải thích

LGKM soạn 10 câu ôn tập bổ sung về miễn dịch: bẩm sinh, chủ động, thụ động và kháng thể từ NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders. Các câu mới này không phải bảng đáp án cho 100 câu QSM phía trên. Hãy tự chọn trước khi mở lời giải.

Đây là kiến thức chung cho mọi bang, không phải câu thi thật hay quy định cấp bằng của một bang. Cấu trúc đề và phạm vi hành nghề cần đối chiếu Board/CIB của bang bạn.

Rà nguồn ngày 30/10/2026. Nội dung dùng để ôn kiến thức, không thay chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Câu 1. Hệ miễn dịch là gì theo MedlinePlus?

  1. Mạng lưới tế bào, mô và cơ quan
  2. Chỉ gồm kháng thể hòa tan trong máu
  3. Chỉ gồm các cơ quan của hệ bạch huyết
  4. Chỉ gồm da và niêm mạc bảo vệ bên ngoài
Xem đáp án và giải thích

Đáp án A. Hệ miễn dịch có nhiều thành phần phối hợp chống nhiễm trùng và bệnh khác. Kháng thể, cơ quan bạch huyết và hàng rào da đều không thể đứng riêng để mô tả toàn bộ mạng lưới. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What is the immune system?.

Câu 2. Da và niêm mạc làm hàng rào đầu tiên ngăn tác nhân có hại. Đây thuộc loại miễn dịch nào?

  1. Thụ động do nhận kháng thể
  2. Bẩm sinh (innate)
  3. Chủ động sau tiêm vắc xin
  4. Chủ động sau một lần nhiễm bệnh
Xem đáp án và giải thích

Đáp án B. Miễn dịch bẩm sinh có sẵn từ khi sinh, gồm hàng rào da và niêm mạc. Nó khác miễn dịch hình thành sau nhiễm bệnh, tiêm vắc xin hoặc nhận kháng thể từ bên ngoài. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Innate immunity.

Câu 3. Cơ thể tạo đáp ứng sau khi tiêm vắc xin. Cách phân loại phù hợp là gì?

  1. Miễn dịch thụ động
  2. Chỉ là hàng rào vật lý
  3. Không liên quan miễn dịch
  4. Miễn dịch chủ động
Xem đáp án và giải thích

Đáp án D. Miễn dịch chủ động, còn gọi adaptive immunity trong nguồn, phát triển sau nhiễm hoặc tiêm vắc xin. Không nhầm việc kích thích cơ thể tạo đáp ứng với nhận kháng thể làm sẵn. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Active immunity.

Câu 4. Trẻ sơ sinh có kháng thể nhận từ mẹ. Đây là ví dụ của loại nào?

  1. Miễn dịch chủ động sau tiếp xúc kháng nguyên
  2. Miễn dịch chủ động sau tiêm vắc xin
  3. Miễn dịch thụ động
  4. Miễn dịch bẩm sinh không liên quan kháng thể
Xem đáp án và giải thích

Đáp án C. Đó là miễn dịch thụ động vì trẻ nhận kháng thể thay vì tự tạo chúng qua đáp ứng riêng. Đừng nhầm mọi bảo vệ có từ sớm với miễn dịch bẩm sinh: cơ chế nhận kháng thể quyết định cách phân loại. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Passive immunity.

Câu 5. Vì sao miễn dịch thụ động có thể bảo vệ ngay nhưng thường không kéo dài?

  1. Cơ thể mất nhiều năm mới tự tạo kháng thể
  2. Nhận kháng thể có sẵn, tác dụng có hạn
  3. Kháng thể nhận được luôn tồn tại suốt đời
  4. Kháng thể nhận sẵn tạo trí nhớ miễn dịch vĩnh viễn
Xem đáp án và giải thích

Đáp án B. Nguồn nêu miễn dịch thụ động bảo vệ ngay nhưng chỉ kéo dài vài tuần hoặc vài tháng. Điều này khác miễn dịch chủ động thường lâu dài; không được hứa bảo vệ suốt đời từ kháng thể nhận sẵn. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Passive immunity.

Câu 6. Kháng nguyên (antigen) chỉ có thể là một vi sinh vật còn sống. Nhận định nào sửa đúng?

  1. Hóa chất, độc tố cũng có thể là kháng nguyên
  2. Kháng nguyên chỉ là tên khác của kháng thể
  3. Kháng nguyên chỉ có trên vi sinh vật sống
  4. Kháng nguyên chỉ là tế bào bạch cầu của người
Xem đáp án và giải thích

Đáp án A. Nguồn gọi chất bị hệ miễn dịch nhận là có hại hoặc lạ là kháng nguyên. Chúng có thể là mầm bệnh, hóa chất, độc tố hay tế bào bị hại; không chỉ là vi sinh vật sống và không đồng nghĩa kháng thể. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — How does the immune system work?.

Câu 7. Kháng thể (antibody) thuộc loại chất nào?

  1. Tế bào bạch cầu
  2. Một nhóm kháng nguyên
  3. Protein
  4. Hàng rào vật lý của da
Xem đáp án và giải thích

Đáp án C. Kháng thể là protein tham gia đáp ứng với kháng nguyên. Kháng thể không phải tế bào bạch cầu, kháng nguyên hay một hàng rào vật lý như da. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — How does the immune system work?.

Câu 8. Lần sau gặp lại cùng một kháng nguyên, hệ miễn dịch có thể phản ứng nhanh hơn nhờ gì?

  1. Cơ thể nhận mới cùng một kháng thể từ mẹ
  2. Mọi tác nhân lạ đều trở thành vô hại
  3. Hàng rào bẩm sinh tự thay cho mọi kháng thể
  4. Trí nhớ miễn dịch
Xem đáp án và giải thích

Đáp án D. Hệ miễn dịch ghi nhớ kháng nguyên và có thể nhanh chóng huy động kháng thể thích hợp khi gặp lại. Đây khác nhận kháng thể thụ động và không có nghĩa mọi tác nhân đều mất khả năng gây bệnh. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — How does the immune system work?.

Câu 9. Nhóm tế bào nào MedlinePlus nêu trực tiếp có vai trò chống mầm bệnh?

  1. Bạch cầu
  2. Tế bào hồng cầu
  3. Tế bào tiểu cầu
  4. Tế bào sắc tố da
Xem đáp án và giải thích

Đáp án A. Bạch cầu là thành phần chống mầm bệnh được MedlinePlus nêu. Không đồng nhất chúng với hồng cầu, tiểu cầu hoặc tế bào sắc tố chỉ vì đều là tế bào của cơ thể. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the parts of the immune system?.

Câu 10. Khi hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào khỏe của chính cơ thể, đó là cơ chế nào?

  1. Nhận kháng thể thụ động
  2. Tự miễn
  3. Hàng rào bẩm sinh bình thường
  4. Đáp ứng chủ động sau vắc xin
Xem đáp án và giải thích

Đáp án B. Tự miễn là tấn công nhầm tế bào khỏe của cơ thể. Không phải cứ đáp ứng miễn dịch mạnh là có lợi; thợ không dùng mô tả cơ chế này để tự chẩn đoán bệnh cho khách. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What can go wrong with the immune system?.

Muốn luyện tiếp với audio Anh – Việt, lưu câu sai và ôn theo cấu trúc bang bạn, học thử 10 câu khóa Nail lý thuyết.

Tìm hướng dẫn Nail theo bang

Đề Thi Nail 1 – 100 Câu Hỏi Thi Nail Tiếng Việt Mới Nhất Ở Mỹ

Việc luyện thi nail mà không xem trước đáp án sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn, phản xạ tốt hơn khi đi thi thật và dễ dàng nhận ra những phần kiến thức mình còn yếu.

Sau khi hoàn thành bài thi và bấm Nộp Bài, hệ thống sẽ chấm điểm tự động, hiển thị kết quả và các câu trả lời sai để bạn ôn tập lại cho những kỳ thi tiếp theo.

Bộ đề này phù hợp cho:

  • Học viên đang học nail tại Mỹ

  • Người chuẩn bị thi lấy bằng nail lần đầu

  • Người đã thi rớt và cần luyện lại đề trọng tâm

Đề Thi Nail 1 Phù Hợp Với Ai?

  • Người Việt chuẩn bị thi bằng hành nghề nail tại Mỹ

  • Học viên học nail bằng tiếng Việt nhưng thi bằng tiếng Anh

  • Người cần ôn lại lý thuyết nail trọng tâm với các đề thi nail

  • Người muốn kiểm tra mức độ sẵn sàng trước khi đi thi thật

Cấu Trúc 100 Câu Hỏi Trong Đề Thi Nail 1

Bộ đề gồm các nhóm kiến thức chính:

  • Vệ sinh – khử trùng – an toàn trong salon

  • Kiến thức cấu tạo móng và bệnh lý móng

  • Hoá chất trong ngành nail

  • Quy trình chăm sóc tay – chân – móng

  • Kỹ năng phục vụ và đạo đức nghề nghiệp

Đây là những nhóm kiến thức để ôn tập. Hãy đối chiếu nội dung cần học với hướng dẫn thi của bang bạn.

Muốn luyện có thứ tự hơn? Học thử app Nail để xem giải thích Anh–Việt, ôn lại câu vừa sai và tìm hiểu các chế độ học trong khóa đầy đủ:

 

Sau Khi Làm Xong Đề Thi Nail 1, Bạn Nên Làm Gì?

  • Xem lại các câu sai

  • Ghi chú các chủ đề lý thuyết nail chưa vững

  • Làm lại đề thi nail 1  sau 2–3 ngày để nhớ các câu đúng.

  • Tiếp tục sang Đề Thi Nail 2 – 100 Câu hoặc ôn thi nail với các đề khác

  • Nếu bạn muốn học kỹ hơn về từ vựng chuyên ngành nail, flashcard, câu hỏi hay ra và những câu dễ sai.

  • Bạn có thể tham khảo thêm khóa học với 900 câu hỏi tại đây sau khi làm xong đề thi nail 1 ở dưới đây:

Sau Khi Thi Đậu Bằng Nail, Bạn Có Thể

  • Tìm việc làm nail, facial, tóc tại Mỹ

  • Chủ tiệm nail đăng tin tìm thợ miễn phí

 

Bạn có thể kiếm việc làm nail, việc làm facial, việc làm tóc sau khi thi đậu bằng nail, bằng facial, bằng tóc, bằng cosmetology ở Mỹ trên trang:

KIẾM VIỆC LÀM NAIL Ở MỸ

Chủ tiệm nail có thể đăng tin không tốn phí để tìm thợ nail, thợ tóc, thợ facial miễn phí, hiệu quả, nhanh chóng ở Mỹ trên báo rao vặt sau:

TIỆM NAIL ĐĂNG TIN KIẾM THỢ NAIL

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đề Thi Nail 1

Đề Thi Nail 1 có giống đề thi thật không?

Đây là bộ câu hỏi ôn tập của LGKM. Nội dung và cấu trúc kỳ thi phụ thuộc bang, loại bằng và hướng dẫn của đơn vị tổ chức thi; bộ này không xác nhận câu hỏi sẽ xuất hiện trong bài thi của bạn.

Đề thi này áp dụng cho những tiểu bang nào?

Bạn có thể dùng bộ này để ôn kiến thức Nail nền tảng. Trước khi thi, đọc hướng dẫn của bang để biết phần lý thuyết, luật hoặc thực hành cần chuẩn bị; bộ 100 câu không thay thế hướng dẫn đó.

Sau khi làm bài có xem được đáp án không?

Có. Sau khi nộp bài, xem kết quả và đáp án của bài để tìm câu cần ôn lại. Bạn cũng có thể học thử app Nail để trải nghiệm lời giải Anh–Việt.

Tôi nên làm bao nhiêu đề trước khi đi thi nail?

Số đề cần làm tùy kiến thức và lịch thi của bạn. Theo dõi phần còn sai, đọc lại lời giải và luyện theo nội dung thi của bang; điểm trong bài luyện không dự đoán kết quả thi thật.

Đề thi này có miễn phí không?

Bộ câu hỏi trên trang này miễn phí. App Nail có lượt học thử 10 câu; khóa đầy đủ là gói trả phí riêng, có thời hạn và giá ghi trên trang gói học.

Luyện có hệ thống trong app Nail

Học thử để xem lời giải Anh–Việt và ôn lại câu vừa sai. Khóa đầy đủ giúp lưu câu sai, học theo chủ đề, nghe audio ở chế độ hỗ trợ và làm bài thi thử có bấm giờ. Chọn gói theo thời gian bạn cần ôn.

Học thử Nail 10 câu → · Xem gói và thời hạn · Đã mua? Vào học

Những câu hỏi thi nail dễ làm sai nhất

Nhóm 1: Clean – Disinfect – Sterilize – Antiseptic

Đây là nhóm dễ sai nhất vì tiếng Việt hay dịch gần giống nhau.

Cần nhớ:

  • Clean / làm sạch: dùng xà phòng/nước hoặc detergent để lấy bụi bẩn ra.
  • Disinfect / khử trùng: dùng cho dụng cụ/bề mặt không sống.
  • Sterilize / tiệt trùng: diệt tất cả vi sinh vật, kể cả bào tử.
  • Antiseptic / sát trùng: dùng trên da/mô sống.
  • Germicide / chất diệt vi trùng: chất có khả năng diệt mầm bệnh.
  • Bước đầu tiên trong khử nhiễm là gì? → Làm sạch trước.
  • Hóa chất dùng trên da để ngăn vi trùng? → Chất sát trùng.
  • Hóa chất dùng trên dụng cụ/bề mặt không sống? → Chất khử trùng.
  • Tiệt trùng là gì? → Diệt tất cả, kể cả bào tử.

Những câu hỏi thi nail hay ra nhất

Các Câu Hỏi Infection control / Safety

Rất hay ra:

  • Dụng cụ dùng lại phải làm gì sau mỗi lần dùng?
  • Vật rớt xuống sàn xử lý sao?
  • Khăn sạch dùng cho ai?
  • Vật dính máu xử lý sao?
  • Single-use item dùng mấy lần?
  • Kem trong lọ lấy bằng gì?
  • Dụng cụ sạch cất ở đâu?
  • Quat dùng sao cho đúng?
  • SDS dùng để làm gì?

Đây là nhóm đáng học kỹ nhất.

Các Câu hỏi khi nào không được làm dịch vụ

Rất hay ra:

  • Nấm móng, tinea pedis, onychia, paronychia.
  • Da sưng đỏ, mủ, nhiễm trùng.
  • Vết thương hở hoặc chảy máu.
  • Khách có dấu hiệu bệnh truyền nhiễm.

Cách nhớ:

Đỏ, sưng, đau, mủ, nấm, nhiễm trùng → không làm, khuyên đi bác sĩ.

Các Câu Hỏi về Nail anatomy

Hay ra nhưng dễ học:

  • Hyponychium = da dưới đầu móng.
  • Eponychium = da ở gốc móng.
  • Perionychium = da quanh móng.
  • Matrix/gốc móng = nơi tạo tế bào móng mới.
  • Free edge = đầu móng tự do.
  • Lunula = vòng trắng bán nguyệt.

Cách nhớ:

Hypo = dưới, Peri = xung quanh, Matrix = nơi móng mọc.

Các Câu hỏi về Manicure / Pedicure căn bản

Hay ra:

  • Pedicure là chăm sóc chân và móng chân.
  • Tránh móng mọc khóe: không cắt sâu hai bên cạnh móng.
  • Sơn móng: base coat → color → top coat.
  • Top coat giúp chống tróc/nứt sơn.
  • Lăn lọ sơn giữa hai tay, không lắc mạnh.
  • Dáng móng lý tưởng truyền thống: bầu dục.

Các câu hỏi về Artificial nails

Hay ra:

  • Non-acetone dùng cho móng giả/móng típ/móng bột.
  • Không kéo/vặn móng giả khi tháo.
  • Nail dehydrator giúp lấy dầu/ẩm để sản phẩm bám tốt.
  • Nail wrap dùng sửa móng nứt.
  • Gắn tip giữ khoảng 5–10 giây.

Bảng ưu tiên học các câu hỏi thi nail ở đề 1

Ưu tiên Nhóm câu Mức độ
1 Infection control, blood exposure, disinfectant, single-use Phải thuộc
2 Nấm, nhiễm trùng, khi nào từ chối dịch vụ Phải thuộc
3 Anatomy: hyponychium, eponychium, matrix, perionychium Dễ ra
4 Sơn móng, pedicure, manicure procedure Dễ lấy điểm
5 Product chemistry: pH, nitrocellulose, SDS, ventilation Hay bị hỏi kiểu đổi chữ
6 Artificial nails: tip, wrap, acetone/non-acetone Nên học kỹ

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
error: Content is protected !!
Lên đầu trang