Đề thi Nail phần 1 gồm 100 câu hỏi tiếng Việt để bạn ôn kiến thức nền và xem lại phần mình còn sai. Bạn có thể làm bài miễn phí ngay bên dưới.
Bắt đầu làm bài miễn phí → · Học thử Nail 10 câu
Bắt Đầu Làm Đề Thi Nail 1 (100 Câu)
Lưu ý: Hãy làm bài nghiêm túc như khi đi thi thật.
Không nên xem đáp án trước để đạt hiệu quả ôn tập cao nhất.

Bạn có thể bắt đầu làm câu hỏi thi nail lý thuyết tiếng việt trắc nghiệm mới nhất ở bên dưới:
Cần bản in? Tải PDF 100 câu hỏi thi Nail có đáp án và giải thích (miễn phí, 28 trang). PDF gồm câu luật vệ sinh của California, Texas, New York, Florida, Ohio, Illinois và kiến thức chung từ OSHA, EPA, FDA; Đề Nail 1 bên dưới là 100 câu nền tảng làm trực tiếp trên web.
10 câu phân biệt các loại miễn dịch: đáp án và giải thích
LGKM soạn 10 câu ôn tập bổ sung về miễn dịch: bẩm sinh, chủ động, thụ động và kháng thể từ NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders. Các câu mới này không phải bảng đáp án cho 100 câu QSM phía trên. Hãy tự chọn trước khi mở lời giải.
Đây là kiến thức chung cho mọi bang, không phải câu thi thật hay quy định cấp bằng của một bang. Cấu trúc đề và phạm vi hành nghề cần đối chiếu Board/CIB của bang bạn.
Rà nguồn ngày 30/10/2026. Nội dung dùng để ôn kiến thức, không thay chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Câu 1. Hệ miễn dịch là gì theo MedlinePlus?
- Mạng lưới tế bào, mô và cơ quan
- Chỉ gồm kháng thể hòa tan trong máu
- Chỉ gồm các cơ quan của hệ bạch huyết
- Chỉ gồm da và niêm mạc bảo vệ bên ngoài
Xem đáp án và giải thích
Đáp án A. Hệ miễn dịch có nhiều thành phần phối hợp chống nhiễm trùng và bệnh khác. Kháng thể, cơ quan bạch huyết và hàng rào da đều không thể đứng riêng để mô tả toàn bộ mạng lưới. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What is the immune system?.
Câu 2. Da và niêm mạc làm hàng rào đầu tiên ngăn tác nhân có hại. Đây thuộc loại miễn dịch nào?
- Thụ động do nhận kháng thể
- Bẩm sinh (innate)
- Chủ động sau tiêm vắc xin
- Chủ động sau một lần nhiễm bệnh
Xem đáp án và giải thích
Đáp án B. Miễn dịch bẩm sinh có sẵn từ khi sinh, gồm hàng rào da và niêm mạc. Nó khác miễn dịch hình thành sau nhiễm bệnh, tiêm vắc xin hoặc nhận kháng thể từ bên ngoài. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Innate immunity.
Câu 3. Cơ thể tạo đáp ứng sau khi tiêm vắc xin. Cách phân loại phù hợp là gì?
- Miễn dịch thụ động
- Chỉ là hàng rào vật lý
- Không liên quan miễn dịch
- Miễn dịch chủ động
Xem đáp án và giải thích
Đáp án D. Miễn dịch chủ động, còn gọi adaptive immunity trong nguồn, phát triển sau nhiễm hoặc tiêm vắc xin. Không nhầm việc kích thích cơ thể tạo đáp ứng với nhận kháng thể làm sẵn. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Active immunity.
Câu 4. Trẻ sơ sinh có kháng thể nhận từ mẹ. Đây là ví dụ của loại nào?
- Miễn dịch chủ động sau tiếp xúc kháng nguyên
- Miễn dịch chủ động sau tiêm vắc xin
- Miễn dịch thụ động
- Miễn dịch bẩm sinh không liên quan kháng thể
Xem đáp án và giải thích
Đáp án C. Đó là miễn dịch thụ động vì trẻ nhận kháng thể thay vì tự tạo chúng qua đáp ứng riêng. Đừng nhầm mọi bảo vệ có từ sớm với miễn dịch bẩm sinh: cơ chế nhận kháng thể quyết định cách phân loại. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Passive immunity.
Câu 5. Vì sao miễn dịch thụ động có thể bảo vệ ngay nhưng thường không kéo dài?
- Cơ thể mất nhiều năm mới tự tạo kháng thể
- Nhận kháng thể có sẵn, tác dụng có hạn
- Kháng thể nhận được luôn tồn tại suốt đời
- Kháng thể nhận sẵn tạo trí nhớ miễn dịch vĩnh viễn
Xem đáp án và giải thích
Đáp án B. Nguồn nêu miễn dịch thụ động bảo vệ ngay nhưng chỉ kéo dài vài tuần hoặc vài tháng. Điều này khác miễn dịch chủ động thường lâu dài; không được hứa bảo vệ suốt đời từ kháng thể nhận sẵn. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the types of immunity? — Passive immunity.
Câu 6. Kháng nguyên (antigen) chỉ có thể là một vi sinh vật còn sống. Nhận định nào sửa đúng?
- Hóa chất, độc tố cũng có thể là kháng nguyên
- Kháng nguyên chỉ là tên khác của kháng thể
- Kháng nguyên chỉ có trên vi sinh vật sống
- Kháng nguyên chỉ là tế bào bạch cầu của người
Xem đáp án và giải thích
Đáp án A. Nguồn gọi chất bị hệ miễn dịch nhận là có hại hoặc lạ là kháng nguyên. Chúng có thể là mầm bệnh, hóa chất, độc tố hay tế bào bị hại; không chỉ là vi sinh vật sống và không đồng nghĩa kháng thể. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — How does the immune system work?.
Câu 7. Kháng thể (antibody) thuộc loại chất nào?
- Tế bào bạch cầu
- Một nhóm kháng nguyên
- Protein
- Hàng rào vật lý của da
Xem đáp án và giải thích
Đáp án C. Kháng thể là protein tham gia đáp ứng với kháng nguyên. Kháng thể không phải tế bào bạch cầu, kháng nguyên hay một hàng rào vật lý như da. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — How does the immune system work?.
Câu 8. Lần sau gặp lại cùng một kháng nguyên, hệ miễn dịch có thể phản ứng nhanh hơn nhờ gì?
- Cơ thể nhận mới cùng một kháng thể từ mẹ
- Mọi tác nhân lạ đều trở thành vô hại
- Hàng rào bẩm sinh tự thay cho mọi kháng thể
- Trí nhớ miễn dịch
Xem đáp án và giải thích
Đáp án D. Hệ miễn dịch ghi nhớ kháng nguyên và có thể nhanh chóng huy động kháng thể thích hợp khi gặp lại. Đây khác nhận kháng thể thụ động và không có nghĩa mọi tác nhân đều mất khả năng gây bệnh. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — How does the immune system work?.
Câu 9. Nhóm tế bào nào MedlinePlus nêu trực tiếp có vai trò chống mầm bệnh?
- Bạch cầu
- Tế bào hồng cầu
- Tế bào tiểu cầu
- Tế bào sắc tố da
Xem đáp án và giải thích
Đáp án A. Bạch cầu là thành phần chống mầm bệnh được MedlinePlus nêu. Không đồng nhất chúng với hồng cầu, tiểu cầu hoặc tế bào sắc tố chỉ vì đều là tế bào của cơ thể. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What are the parts of the immune system?.
Câu 10. Khi hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào khỏe của chính cơ thể, đó là cơ chế nào?
- Nhận kháng thể thụ động
- Tự miễn
- Hàng rào bẩm sinh bình thường
- Đáp ứng chủ động sau vắc xin
Xem đáp án và giải thích
Đáp án B. Tự miễn là tấn công nhầm tế bào khỏe của cơ thể. Không phải cứ đáp ứng miễn dịch mạnh là có lợi; thợ không dùng mô tả cơ chế này để tự chẩn đoán bệnh cho khách. Nguồn: NIH MedlinePlus — Immune System and Disorders — What can go wrong with the immune system?.
Muốn luyện tiếp với audio Anh – Việt, lưu câu sai và ôn theo cấu trúc bang bạn, học thử 10 câu khóa Nail lý thuyết.
Tìm hướng dẫn Nail theo bang
Đề Thi Nail 1 – 100 Câu Hỏi Thi Nail Tiếng Việt Mới Nhất Ở Mỹ
Việc luyện thi nail mà không xem trước đáp án sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn, phản xạ tốt hơn khi đi thi thật và dễ dàng nhận ra những phần kiến thức mình còn yếu.
Sau khi hoàn thành bài thi và bấm Nộp Bài, hệ thống sẽ chấm điểm tự động, hiển thị kết quả và các câu trả lời sai để bạn ôn tập lại cho những kỳ thi tiếp theo.
Bộ đề này phù hợp cho:
-
Học viên đang học nail tại Mỹ
-
Người chuẩn bị thi lấy bằng nail lần đầu
-
Người đã thi rớt và cần luyện lại đề trọng tâm
Đề Thi Nail 1 Phù Hợp Với Ai?
-
Người Việt chuẩn bị thi bằng hành nghề nail tại Mỹ
-
Học viên học nail bằng tiếng Việt nhưng thi bằng tiếng Anh
-
Người cần ôn lại lý thuyết nail trọng tâm với các đề thi nail
-
Người muốn kiểm tra mức độ sẵn sàng trước khi đi thi thật
Cấu Trúc 100 Câu Hỏi Trong Đề Thi Nail 1
Bộ đề gồm các nhóm kiến thức chính:
-
Vệ sinh – khử trùng – an toàn trong salon
-
Kiến thức cấu tạo móng và bệnh lý móng
-
Hoá chất trong ngành nail
-
Quy trình chăm sóc tay – chân – móng
-
Kỹ năng phục vụ và đạo đức nghề nghiệp
Đây là những nhóm kiến thức để ôn tập. Hãy đối chiếu nội dung cần học với hướng dẫn thi của bang bạn.
Muốn luyện có thứ tự hơn? Học thử app Nail để xem giải thích Anh–Việt, ôn lại câu vừa sai và tìm hiểu các chế độ học trong khóa đầy đủ:
Sau Khi Làm Xong Đề Thi Nail 1, Bạn Nên Làm Gì?
-
Xem lại các câu sai
-
Ghi chú các chủ đề lý thuyết nail chưa vững
-
Làm lại đề thi nail 1 sau 2–3 ngày để nhớ các câu đúng.
-
Tiếp tục sang Đề Thi Nail 2 – 100 Câu hoặc ôn thi nail với các đề khác
-
Nếu bạn muốn học kỹ hơn về từ vựng chuyên ngành nail, flashcard, câu hỏi hay ra và những câu dễ sai.
-
Bạn có thể tham khảo thêm khóa học với 900 câu hỏi tại đây sau khi làm xong đề thi nail 1 ở dưới đây:
Sau Khi Thi Đậu Bằng Nail, Bạn Có Thể
-
Tìm việc làm nail, facial, tóc tại Mỹ
-
Chủ tiệm nail đăng tin tìm thợ miễn phí
Bạn có thể kiếm việc làm nail, việc làm facial, việc làm tóc sau khi thi đậu bằng nail, bằng facial, bằng tóc, bằng cosmetology ở Mỹ trên trang:
Chủ tiệm nail có thể đăng tin không tốn phí để tìm thợ nail, thợ tóc, thợ facial miễn phí, hiệu quả, nhanh chóng ở Mỹ trên báo rao vặt sau:
TIỆM NAIL ĐĂNG TIN KIẾM THỢ NAIL
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đề Thi Nail 1
Đề Thi Nail 1 có giống đề thi thật không?
Đây là bộ câu hỏi ôn tập của LGKM. Nội dung và cấu trúc kỳ thi phụ thuộc bang, loại bằng và hướng dẫn của đơn vị tổ chức thi; bộ này không xác nhận câu hỏi sẽ xuất hiện trong bài thi của bạn.
Đề thi này áp dụng cho những tiểu bang nào?
Bạn có thể dùng bộ này để ôn kiến thức Nail nền tảng. Trước khi thi, đọc hướng dẫn của bang để biết phần lý thuyết, luật hoặc thực hành cần chuẩn bị; bộ 100 câu không thay thế hướng dẫn đó.
Sau khi làm bài có xem được đáp án không?
Có. Sau khi nộp bài, xem kết quả và đáp án của bài để tìm câu cần ôn lại. Bạn cũng có thể học thử app Nail để trải nghiệm lời giải Anh–Việt.
Tôi nên làm bao nhiêu đề trước khi đi thi nail?
Số đề cần làm tùy kiến thức và lịch thi của bạn. Theo dõi phần còn sai, đọc lại lời giải và luyện theo nội dung thi của bang; điểm trong bài luyện không dự đoán kết quả thi thật.
Đề thi này có miễn phí không?
Bộ câu hỏi trên trang này miễn phí. App Nail có lượt học thử 10 câu; khóa đầy đủ là gói trả phí riêng, có thời hạn và giá ghi trên trang gói học.
Luyện có hệ thống trong app Nail
Học thử để xem lời giải Anh–Việt và ôn lại câu vừa sai. Khóa đầy đủ giúp lưu câu sai, học theo chủ đề, nghe audio ở chế độ hỗ trợ và làm bài thi thử có bấm giờ. Chọn gói theo thời gian bạn cần ôn.
Học thử Nail 10 câu → · Xem gói và thời hạn · Đã mua? Vào học
Những câu hỏi thi nail dễ làm sai nhất
Nhóm 1: Clean – Disinfect – Sterilize – Antiseptic
Đây là nhóm dễ sai nhất vì tiếng Việt hay dịch gần giống nhau.
Cần nhớ:
- Clean / làm sạch: dùng xà phòng/nước hoặc detergent để lấy bụi bẩn ra.
- Disinfect / khử trùng: dùng cho dụng cụ/bề mặt không sống.
- Sterilize / tiệt trùng: diệt tất cả vi sinh vật, kể cả bào tử.
- Antiseptic / sát trùng: dùng trên da/mô sống.
- Germicide / chất diệt vi trùng: chất có khả năng diệt mầm bệnh.
- Bước đầu tiên trong khử nhiễm là gì? → Làm sạch trước.
- Hóa chất dùng trên da để ngăn vi trùng? → Chất sát trùng.
- Hóa chất dùng trên dụng cụ/bề mặt không sống? → Chất khử trùng.
- Tiệt trùng là gì? → Diệt tất cả, kể cả bào tử.
Những câu hỏi thi nail hay ra nhất
Các Câu Hỏi Infection control / Safety
Rất hay ra:
- Dụng cụ dùng lại phải làm gì sau mỗi lần dùng?
- Vật rớt xuống sàn xử lý sao?
- Khăn sạch dùng cho ai?
- Vật dính máu xử lý sao?
- Single-use item dùng mấy lần?
- Kem trong lọ lấy bằng gì?
- Dụng cụ sạch cất ở đâu?
- Quat dùng sao cho đúng?
- SDS dùng để làm gì?
Đây là nhóm đáng học kỹ nhất.
Các Câu hỏi khi nào không được làm dịch vụ
Rất hay ra:
- Nấm móng, tinea pedis, onychia, paronychia.
- Da sưng đỏ, mủ, nhiễm trùng.
- Vết thương hở hoặc chảy máu.
- Khách có dấu hiệu bệnh truyền nhiễm.
Cách nhớ:
Đỏ, sưng, đau, mủ, nấm, nhiễm trùng → không làm, khuyên đi bác sĩ.
Các Câu Hỏi về Nail anatomy
Hay ra nhưng dễ học:
- Hyponychium = da dưới đầu móng.
- Eponychium = da ở gốc móng.
- Perionychium = da quanh móng.
- Matrix/gốc móng = nơi tạo tế bào móng mới.
- Free edge = đầu móng tự do.
- Lunula = vòng trắng bán nguyệt.
Cách nhớ:
Hypo = dưới, Peri = xung quanh, Matrix = nơi móng mọc.
Các Câu hỏi về Manicure / Pedicure căn bản
Hay ra:
- Pedicure là chăm sóc chân và móng chân.
- Tránh móng mọc khóe: không cắt sâu hai bên cạnh móng.
- Sơn móng: base coat → color → top coat.
- Top coat giúp chống tróc/nứt sơn.
- Lăn lọ sơn giữa hai tay, không lắc mạnh.
- Dáng móng lý tưởng truyền thống: bầu dục.
Các câu hỏi về Artificial nails
Hay ra:
- Non-acetone dùng cho móng giả/móng típ/móng bột.
- Không kéo/vặn móng giả khi tháo.
- Nail dehydrator giúp lấy dầu/ẩm để sản phẩm bám tốt.
- Nail wrap dùng sửa móng nứt.
- Gắn tip giữ khoảng 5–10 giây.
Bảng ưu tiên học các câu hỏi thi nail ở đề 1
| Ưu tiên | Nhóm câu | Mức độ |
|---|---|---|
| 1 | Infection control, blood exposure, disinfectant, single-use | Phải thuộc |
| 2 | Nấm, nhiễm trùng, khi nào từ chối dịch vụ | Phải thuộc |
| 3 | Anatomy: hyponychium, eponychium, matrix, perionychium | Dễ ra |
| 4 | Sơn móng, pedicure, manicure procedure | Dễ lấy điểm |
| 5 | Product chemistry: pH, nitrocellulose, SDS, ventilation | Hay bị hỏi kiểu đổi chữ |
| 6 | Artificial nails: tip, wrap, acetone/non-acetone | Nên học kỹ |
Chủ Đề Liên Quan

Đề thi Nail Minnesota tiếng Việt: ba bài PSI cần ôn

Đề thi Nail New Hampshire: cách ôn và chuẩn bị kỳ thi

Đề thi Nail South Carolina: học thử và cấu trúc NIC

Đề thi Nail Utah: cách ôn và chuẩn bị kỳ thi

7 Bước Để Trở Thành Chủ Tiệm Nail Ở Nước Mỹ
