Bạn luyện hỏi khách có đau, nóng hoặc khó chịu trong lúc làm móng không. Những câu ngắn giúp khách nói rõ cảm giác và yêu cầu tạm dừng. Hãy dùng chúng để lắng nghe, không để thuyết phục khách chịu đau hay tiếp tục khi đang có vấn đề.
Bài 5/12 · Trong lúc làm: đau, nóng và thoải mái
15 câu luyện nói
Bấm Nghe rồi nói lại theo. Bấm Chậm để nghe rõ từng chữ.
Please let me know if anything feels uncomfortable.
Bạn báo tôi nếu thấy khó chịu nhé.
You can relax your hand.
Bạn thả lỏng tay nhé.
Please hold still for a moment.
Bạn giữ yên một chút nhé.
Does it burn or itch at all?
Bạn có thấy rát hay ngứa không?
Please take your hand out of the lamp.
Bạn rút tay ra khỏi đèn nhé.
Is that pressure okay?
Lực như vậy bạn thấy dễ chịu không?
Does that hurt at all?
Bạn có thấy đau chút nào không?
I can use less pressure.
Tôi làm nhẹ tay hơn nhé.
Let me know right away if it feels hot.
Thấy nóng thì bạn báo ngay nhé.
Would you like a short break?
Bạn muốn nghỉ một chút không?
You can rest your arm here.
Bạn đặt tay nghỉ ở đây nhé.
Can you bring your hand a little closer?
Bạn đưa tay lại gần thêm chút nhé.
Let me know when you're ready to keep going.
Khi nào sẵn sàng làm tiếp, bạn báo tôi nhé.
I'll pause so you can get comfortable.
Tôi tạm dừng để bạn ngồi cho thoải mái nhé.
Would you like me to adjust the chair?
Bạn muốn tôi chỉnh ghế không?
Hội thoại mẫu
- Thợ
Please let me know if anything feels uncomfortable.
Bạn báo tôi nếu thấy khó chịu nhé.
- Khách
That feels a little hot.
Tôi thấy hơi nóng.
- Thợ
Please take your hand out of the lamp.
Bạn rút tay ra khỏi đèn nhé.
- Khách
Thanks. Can we pause?
Cảm ơn. Mình nghỉ một chút được không?
- Thợ
Of course. I'll pause so you can get comfortable.
Được chứ. Tôi tạm dừng để bạn ngồi cho thoải mái nhé.
- Khách
I'd like to stop for now.
Bây giờ tôi muốn dừng lại.
- Thợ
Okay. Let me get the manager to help.
Được, để tôi nhờ quản lý hỗ trợ nhé.
- Khách
Thanks for listening.
Cảm ơn bạn đã lắng nghe.
Flashcard
Đọc câu tiếng Anh, tự nhớ nghĩa rồi chạm để kiểm tra.
Please let me know if anything feels uncomfortable.Chạm để xem nghĩa
Bạn báo tôi nếu thấy khó chịu nhé.
You can relax your hand.Chạm để xem nghĩa
Bạn thả lỏng tay nhé.
Please hold still for a moment.Chạm để xem nghĩa
Bạn giữ yên một chút nhé.
Does it burn or itch at all?Chạm để xem nghĩa
Bạn có thấy rát hay ngứa không?
Please take your hand out of the lamp.Chạm để xem nghĩa
Bạn rút tay ra khỏi đèn nhé.
Is that pressure okay?Chạm để xem nghĩa
Lực như vậy bạn thấy dễ chịu không?
Does that hurt at all?Chạm để xem nghĩa
Bạn có thấy đau chút nào không?
I can use less pressure.Chạm để xem nghĩa
Tôi làm nhẹ tay hơn nhé.
Let me know right away if it feels hot.Chạm để xem nghĩa
Thấy nóng thì bạn báo ngay nhé.
Would you like a short break?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn nghỉ một chút không?
You can rest your arm here.Chạm để xem nghĩa
Bạn đặt tay nghỉ ở đây nhé.
Can you bring your hand a little closer?Chạm để xem nghĩa
Bạn đưa tay lại gần thêm chút nhé.
Let me know when you're ready to keep going.Chạm để xem nghĩa
Khi nào sẵn sàng làm tiếp, bạn báo tôi nhé.
I'll pause so you can get comfortable.Chạm để xem nghĩa
Tôi tạm dừng để bạn ngồi cho thoải mái nhé.
Would you like me to adjust the chair?Chạm để xem nghĩa
Bạn muốn tôi chỉnh ghế không?
Kiểm tra nhanh: 5 câu
Chọn đáp án để biết đúng sai ngay. Đúng cả 5 câu thì lưu được bài đã học.
Bật JavaScript để lưu tiến độ trên thiết bị này.
Lưu ý khi giao tiếp
- Không bảo khách chịu đau vì đó là bình thường. Tạm dừng để kiểm tra khi khách nói đau hoặc nóng.
- Hỏi cảm giác bằng giọng trung tính. Khách im lặng chưa có nghĩa là họ thoải mái.
Giá, giờ và chính sách trong bài chỉ là ví dụ. Hãy dùng thông tin thật của tiệm bạn.